Volos NFC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
110
-
87
-
86
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
16
-
13
-
12
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
22
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
87
-
72
-
69
-
64
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
85%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
110
-
70
-
8
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
83%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
4
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3