VJS

Phần Lan
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Tampere United Tampere United 15 11 1 3 +20 29:9 34
W W W L W
2 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi 15 8 5 2 +15 31:16 29
W D W W D
3 SalPa SalPa 15 7 5 3 +6 31:25 26
W D D W W
4 JJK JJK 16 7 4 5 +11 40:29 25
W W L D L
5 OLS OLS 16 6 5 5 +7 30:23 23
L D L L D
6 PKKU PKKU 14 6 4 4 +8 27:19 22
D W L W D
7 VJS VJS 14 5 5 4 +6 25:19 20
L W D W L
8 FC jazz FC jazz 15 6 2 7 -5 18:23 17
D L L L W
9 TPV TPV 15 4 4 7 -6 19:25 16
D L W W W
10 Inter Turku II Inter Turku II 15 4 3 8 -15 26:41 15
D L W L L
11 KuPS Akatemia KuPS Akatemia 15 2 3 10 -12 25:37 9
L D L D L
12 KPV Junior KPV Junior 15 2 3 10 -35 13:48 9
L L W L D
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm