Vittsjö W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
136
-
124
-
90
-
88
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
75%
-
75%
-
65%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
26
-
21
-
21
-
13
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
136
-
77
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
61%
-
50%
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
11
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
90
-
63
-
60
-
47
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
61%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
21
-
21
-
13
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
124
-
88
-
75
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
75%
-
61%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
Cắt bóng
-
5
Cứu thua
-
22