Vitesse
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
137
-
103
-
82
-
74
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
51%
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
11
-
11
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
52
-
17
-
13
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
65
-
46
-
41
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
137
-
103
-
60
-
57
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
9
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
74
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
91
-
82
-
77
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
52%
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
36
-
31
-
27
-
15
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
39
-
30
-
22
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
91
-
82
-
77
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
52%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
280
-
267
-
250
-
220
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
10
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
25
-
22
-
22
Qua người thành công
-
11
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
11
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
9
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
96
-
62
-
50
-
32
-
11
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
11
-
10
-
7
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
250
-
163
-
136
-
53
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
18
-
15
-
11
-
9
Qua người thành công
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
280
-
267
-
220
-
177
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
8
-
5
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
10
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
22
-
22
-
21
-
4
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
87
-
81
-
79
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
9
-
7
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
22
-
19
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
68%
-
67%
-
54%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
41
-
33
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
68%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
9
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
81
-
79
-
70
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
49
-
34
-
27
-
26
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
29
-
27
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1321
-
1246
-
1195
-
1097
-
981
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
60
-
44
-
40
-
39
-
37
Chặn bóng
-
21
-
14
-
12
-
6
-
5
Cắt bóng
-
47
-
31
-
30
-
27
-
27
Thắng tranh bóng
-
168
-
148
-
144
-
123
-
112
Qua người thành công
-
49
-
45
-
31
-
30
-
18
Lỗi gây ra
-
33
-
31
-
31
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
34
-
31
-
28
-
28
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
153
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
34
-
27
-
22
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
23
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
684
-
384
-
314
-
296
-
96
Tắc bóng
-
27
-
18
-
16
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
6
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
112
-
81
-
61
-
51
-
33
Qua người thành công
-
45
-
31
-
30
-
15
-
5
Lỗi gây ra
-
31
-
31
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
23
-
20
-
15
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
49
-
26
-
22
-
18
-
12
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
14
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
36
-
29
-
27
-
19
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1097
-
932
-
658
-
578
-
393
Tắc bóng
-
44
-
39
-
35
-
27
-
15
Chặn bóng
-
14
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
27
-
13
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
168
-
148
-
106
-
78
-
60
Qua người thành công
-
49
-
18
-
15
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
33
-
27
-
25
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
26
-
17
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1321
-
1195
-
981
-
976
-
515
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
60
-
40
-
37
-
34
-
30
Chặn bóng
-
21
-
12
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
47
-
30
-
27
-
17
-
12
Thắng tranh bóng
-
144
-
123
-
92
-
62
-
55
Qua người thành công
-
18
-
8
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
9
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
31
-
28
-
26
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1246
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
153
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
59
-
50
-
35
-
30
-
28
Sút trúng đích
-
36
-
20
-
19
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
78
-
40
-
39
-
39
-
35
Đường chuyền chính xác
-
1612
-
1346
-
1241
-
1204
-
1116
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
73
-
57
-
55
-
52
-
48
Chặn bóng
-
22
-
17
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
72
-
53
-
33
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
177
-
155
-
153
-
137
-
137
Qua người thành công
-
53
-
46
-
28
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
52
-
43
-
33
-
29
-
23
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
34
-
31
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
13
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
59
-
27
-
18
-
18
-
8
Sút trúng đích
-
36
-
11
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
21
-
10
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
641
-
296
-
145
-
92
-
88
Tắc bóng
-
29
-
10
-
7
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
112
-
67
-
37
-
22
-
19
Qua người thành công
-
53
-
14
-
13
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
15
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
35
-
30
-
23
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
20
-
17
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
39
-
21
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1612
-
1116
-
995
-
713
-
345
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
55
-
52
-
48
-
38
-
9
Chặn bóng
-
22
-
8
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
33
-
24
-
15
-
12
-
6
Thắng tranh bóng
-
177
-
155
-
137
-
107
-
75
Qua người thành công
-
46
-
28
-
21
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
52
-
43
-
33
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
38
-
26
-
24
-
19
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
50
-
28
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
19
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
78
-
35
-
15
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1346
-
1241
-
1204
-
660
-
618
Tắc bóng
-
73
-
57
-
40
-
24
-
20
Chặn bóng
-
17
-
8
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
72
-
53
-
27
-
17
-
10
Thắng tranh bóng
-
153
-
137
-
122
-
59
-
56
Qua người thành công
-
23
-
14
-
9
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
29
-
16
-
10
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
41
-
31
-
27
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
767
-
189
-
59
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
67
-
13
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
8
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
9
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
92
-
40
-
32
-
31
-
25
Sút trúng đích
-
54
-
22
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
72
-
66
-
41
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1651
-
1550
-
1450
-
1339
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
105
-
57
-
56
-
55
-
47
Chặn bóng
-
20
-
19
-
14
-
10
-
6
Cắt bóng
-
58
-
48
-
46
-
44
-
32
Thắng tranh bóng
-
236
-
224
-
158
-
155
-
144
Qua người thành công
-
56
-
32
-
30
-
28
-
21
Lỗi gây ra
-
68
-
48
-
41
-
36
-
29
Phạm lỗi
-
60
-
44
-
43
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
55
-
46
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
8
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
9
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
92
-
40
-
19
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
54
-
22
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
15
-
14
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
680
-
447
-
336
-
310
-
189
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
13
-
10
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
158
-
64
-
58
-
57
-
49
Qua người thành công
-
32
-
28
-
19
-
18
-
8
Lỗi gây ra
-
68
-
17
-
17
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
23
-
20
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
16
-
13
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
19
-
19
-
14
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1651
-
1048
-
565
-
418
-
382
Tắc bóng
-
105
-
56
-
39
-
18
-
17
Chặn bóng
-
14
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
58
-
23
-
13
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
236
-
144
-
68
-
50
-
34
Qua người thành công
-
56
-
20
-
12
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
41
-
29
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
60
-
44
-
17
-
11
-
6
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
32
-
25
-
25
-
17
-
17
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
72
-
66
-
18
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1550
-
1450
-
1339
-
1057
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
57
-
55
-
47
-
35
-
28
Chặn bóng
-
20
-
19
-
10
-
6
-
6
Cắt bóng
-
48
-
46
-
44
-
32
-
32
Thắng tranh bóng
-
224
-
155
-
142
-
117
-
87
Qua người thành công
-
30
-
21
-
18
-
14
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
36
-
16
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
27
-
23
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
683
-
577
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
55
-
46
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
12
-
10
-
7
Cú sút
-
85
-
46
-
42
-
31
-
31
Sút trúng đích
-
34
-
27
-
23
-
17
-
14
Đường chuyền quyết định
-
85
-
40
-
35
-
32
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1688
-
1601
-
1538
-
1225
-
1221
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
48%
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
87
-
59
-
59
-
53
-
50
Chặn bóng
-
18
-
18
-
11
-
8
-
6
Cắt bóng
-
58
-
54
-
45
-
41
-
40
Thắng tranh bóng
-
208
-
176
-
165
-
163
-
161
Qua người thành công
-
75
-
30
-
29
-
27
-
26
Lỗi gây ra
-
101
-
80
-
56
-
41
-
23
Phạm lỗi
-
62
-
50
-
32
-
31
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
92
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
10
-
8
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
10
-
2
-
1
Cú sút
-
46
-
42
-
31
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
17
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
18
-
16
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
526
-
339
-
290
-
130
-
88
Tắc bóng
-
18
-
17
-
11
-
6
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
121
-
103
-
86
-
15
-
13
Qua người thành công
-
27
-
26
-
16
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
56
-
20
-
15
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
32
-
24
-
23
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
85
-
28
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
34
-
12
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
85
-
40
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1225
-
977
-
915
-
609
-
261
Tắc bóng
-
59
-
53
-
35
-
26
-
18
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
41
-
27
-
13
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
208
-
116
-
104
-
71
-
48
Qua người thành công
-
75
-
10
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
101
-
23
-
20
-
20
-
3
Phạm lỗi
-
62
-
50
-
21
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
26
-
16
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
22
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1688
-
1601
-
1538
-
1136
-
1110
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
48%
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
87
-
59
-
50
-
44
-
32
Chặn bóng
-
18
-
18
-
11
-
6
-
5
Cắt bóng
-
58
-
54
-
45
-
40
-
40
Thắng tranh bóng
-
176
-
165
-
163
-
161
-
105
Qua người thành công
-
30
-
29
-
22
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
80
-
41
-
18
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
31
-
24
-
23
-
18
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1221
-
39
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
92
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
11
-
6
-
5
Cú sút
-
54
-
47
-
44
-
37
-
30
Sút trúng đích
-
27
-
16
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
34
-
33
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1248
-
950
-
787
-
719
-
601
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
78
-
52
-
29
-
28
-
27
Chặn bóng
-
21
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
41
-
30
-
25
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
7
-
6
Qua người thành công
-
33
-
23
-
20
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
46
-
33
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
54
-
39
-
20
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
5
-
3
Cú sút
-
54
-
37
-
30
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
27
-
11
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
12
-
12
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
176
-
157
-
147
-
38
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
75%
-
63%
-
61%
-
46%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Qua người thành công
-
18
-
14
-
13
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
11
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
10
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
4
Cú sút
-
44
-
18
-
13
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
16
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
47
-
33
-
24
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
950
-
448
-
416
-
264
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
80%
-
74%
Tắc bóng
-
52
-
28
-
27
-
10
-
8
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
41
-
20
-
12
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
33
-
23
-
11
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
46
-
33
-
11
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
54
-
39
-
12
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
47
-
19
-
12
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
23
-
23
-
15
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1248
-
787
-
719
-
555
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
81%
-
81%
-
70%
Tắc bóng
-
78
-
29
-
27
-
26
-
21
Chặn bóng
-
21
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
30
-
25
-
17
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
7
Qua người thành công
-
20
-
9
-
8
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
48
-
13
-
11
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
14
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
601
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
90
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
9
-
9
-
7
Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
14
-
12
-
10
-
9
Cú sút
-
110
-
85
-
47
-
41
-
36
Sút trúng đích
-
36
-
34
-
27
-
17
-
14
Đường chuyền quyết định
-
125
-
44
-
36
-
34
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1625
-
1200
-
1108
-
1048
-
1011
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
61
-
52
-
49
-
38
-
38
Chặn bóng
-
23
-
20
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
67
-
40
-
33
-
32
-
32
Thắng tranh bóng
-
237
-
183
-
168
-
167
-
162
Qua người thành công
-
101
-
36
-
30
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
79
-
69
-
53
-
41
-
26
Phạm lỗi
-
68
-
55
-
38
-
35
-
29
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
36
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
9
-
7
-
5
Cú sút
-
110
-
47
-
36
-
32
-
24
Sút trúng đích
-
36
-
27
-
17
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
24
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
401
-
384
-
210
-
178
-
134
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
-
75%
-
73%
-
63%
Tắc bóng
-
38
-
16
-
14
-
13
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
9
-
8
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
167
-
130
-
88
-
62
-
54
Qua người thành công
-
36
-
12
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
21
-
20
-
14
Phạm lỗi
-
55
-
26
-
25
-
25
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
12
-
9
-
4
-
1
Cú sút
-
85
-
41
-
35
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
34
-
13
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
125
-
34
-
24
-
24
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1625
-
1108
-
1048
-
791
-
370
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
80%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
52
-
49
-
36
-
34
-
22
Chặn bóng
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
67
-
40
-
33
-
32
-
14
Thắng tranh bóng
-
237
-
183
-
162
-
143
-
85
Qua người thành công
-
101
-
30
-
14
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
79
-
53
-
41
-
26
-
23
Phạm lỗi
-
68
-
35
-
29
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
1
Cú sút
-
33
-
27
-
22
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
44
-
36
-
25
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1200
-
1011
-
943
-
884
-
763
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
61
-
38
-
36
-
28
-
21
Chặn bóng
-
23
-
20
-
11
-
7
-
7
Cắt bóng
-
32
-
32
-
31
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
168
-
148
-
143
-
138
-
122
Qua người thành công
-
19
-
17
-
9
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
69
-
17
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
25
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
533
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
49%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
36
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
16
-
14
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
23
-
17
-
8
-
8
Cú sút
-
108
-
86
-
70
-
45
-
40
Sút trúng đích
-
38
-
36
-
25
-
20
-
15
Đường chuyền quyết định
-
80
-
35
-
34
-
33
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1581
-
1575
-
1419
-
959
-
741
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
86%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
9
-
9
-
5
Chặn bóng
-
11
-
8
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
66
-
60
-
42
-
33
-
27
Thắng tranh bóng
-
248
-
196
-
175
-
174
-
164
Qua người thành công
-
47
-
45
-
29
-
24
-
20
Lỗi gây ra
-
78
-
41
-
40
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
67
-
44
-
38
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Cứu thua
-
70
-
43
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
16
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
17
-
8
-
3
-
2
Cú sút
-
108
-
86
-
20
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
38
-
36
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
33
-
25
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
494
-
276
-
225
-
130
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
79%
-
64%
-
59%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
22
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
174
-
164
-
52
-
44
-
23
Qua người thành công
-
24
-
15
-
14
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
16
-
13
-
3
Phạm lỗi
-
67
-
34
-
20
-
11
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
7
-
6
-
6
-
2
Cú sút
-
70
-
45
-
40
-
37
-
9
Sút trúng đích
-
25
-
20
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
80
-
35
-
34
-
27
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1419
-
959
-
741
-
591
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
66
-
26
-
25
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
175
-
134
-
129
-
129
-
125
Qua người thành công
-
47
-
45
-
29
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
78
-
41
-
38
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
44
-
38
-
30
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
30
-
20
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
18
-
12
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1581
-
1575
-
720
-
594
-
496
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
82%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
11
-
8
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
60
-
42
-
33
-
27
-
14
Thắng tranh bóng
-
248
-
196
-
121
-
102
-
69
Qua người thành công
-
20
-
18
-
14
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
25
-
16
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
30
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
501
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
54%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
70
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
10
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
12
-
12
-
7
-
6
Cú sút
-
85
-
80
-
55
-
50
-
33
Sút trúng đích
-
40
-
30
-
20
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
58
-
57
-
38
-
31
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1504
-
1328
-
1289
-
979
-
811
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
100
-
75
-
55
-
37
-
36
Thắng tranh bóng
-
198
-
180
-
171
-
133
-
129
Qua người thành công
-
61
-
45
-
27
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
53
-
38
-
30
-
26
-
26
Phạm lỗi
-
60
-
43
-
39
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
102
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
80
-
19
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
40
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
9
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
502
-
124
-
101
-
47
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
74%
-
72%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
133
-
17
-
16
-
12
-
10
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
7
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
60
-
12
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
85
-
55
-
50
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
58
-
57
-
31
-
25
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1328
-
1289
-
811
-
430
-
428
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
82%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
75
-
37
-
25
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
180
-
171
-
99
-
82
-
82
Qua người thành công
-
61
-
45
-
27
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
53
-
30
-
26
-
26
-
20
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
24
-
22
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
18
-
12
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
15
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1504
-
979
-
761
-
721
-
670
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
100
-
55
-
36
-
28
-
25
Thắng tranh bóng
-
198
-
129
-
128
-
101
-
63
Qua người thành công
-
20
-
14
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
13
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
34
-
33
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
624
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
54%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
102
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
66
-
50
-
45
-
33
-
31
Sút trúng đích
-
30
-
28
-
19
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
70
-
38
-
37
-
33
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1766
-
1706
-
1544
-
1331
-
1304
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
77%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
125
-
87
-
71
-
68
-
49
Chặn bóng
-
18
-
14
-
12
-
10
-
9
Cắt bóng
-
72
-
62
-
60
-
48
-
44
Thắng tranh bóng
-
261
-
196
-
177
-
171
-
137
Qua người thành công
-
76
-
66
-
43
-
26
-
22
Lỗi gây ra
-
70
-
69
-
27
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
75
-
54
-
39
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
113
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
66
-
33
-
16
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
20
-
15
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
816
-
367
-
343
-
95
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
7
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
103
-
91
-
83
-
15
-
8
Qua người thành công
-
66
-
21
-
18
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
26
-
21
-
17
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
39
-
21
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
50
-
45
-
31
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
30
-
19
-
15
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
70
-
38
-
33
-
32
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1706
-
1204
-
676
-
459
-
322
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
59%
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
125
-
36
-
23
-
17
-
13
Chặn bóng
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
48
-
26
-
22
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
261
-
196
-
74
-
70
-
57
Qua người thành công
-
76
-
43
-
26
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
70
-
69
-
27
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
75
-
34
-
25
-
18
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
27
-
27
-
15
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
20
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1766
-
1544
-
1331
-
1304
-
1084
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
77%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
87
-
71
-
68
-
49
-
39
Chặn bóng
-
18
-
14
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
72
-
62
-
60
-
44
-
44
Thắng tranh bóng
-
177
-
171
-
137
-
102
-
99
Qua người thành công
-
22
-
19
-
10
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
13
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
54
-
36
-
34
-
32
-
27
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
997
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
113
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
24
-
19
-
15
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
586
-
538
-
512
-
401
-
394
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
45%
-
44%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
45
-
22
-
19
-
14
-
12
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
17
-
16
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
80
-
47
-
46
-
46
-
43
Qua người thành công
-
15
-
12
-
11
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
16
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
15
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
139
-
94
-
59
-
56
-
33
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
31
-
17
-
16
-
9
Qua người thành công
-
15
-
12
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
9
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
538
-
315
-
147
-
76
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
45
-
19
-
14
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
14
-
12
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
80
-
46
-
27
-
13
-
11
Qua người thành công
-
11
-
11
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
5
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
586
-
512
-
401
-
394
-
379
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
45%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
22
-
12
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
17
-
16
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
47
-
43
-
43
-
36
-
32
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
10
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
12
-
9
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
234
-
114
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
10
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
12
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
375
-
329
-
227
-
219
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
88%
-
88%
-
86%
Cắt bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
24
-
23
-
22
Qua người thành công
-
12
-
11
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
38
-
29
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
69%
-
55%
-
54%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
17
-
7
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
12
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
219
-
174
-
98
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
82%
-
78%
-
70%
Cắt bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
22
-
22
-
16
-
16
Qua người thành công
-
12
-
11
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
8
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
375
-
329
-
114
-
102
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
86%
-
85%
-
83%
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
23
-
11
-
10
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
18