Vitória Setúbal
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
50
-
40
-
40
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
39
-
37
-
17
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
944
-
827
-
781
-
776
-
646
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
46
-
45
-
43
-
41
-
38
Chặn bóng
-
27
-
19
-
17
-
14
-
13
Cắt bóng
-
63
-
45
-
34
-
30
-
30
Thắng tranh bóng
-
62
-
58
-
54
-
46
-
40
Qua người thành công
-
64
-
41
-
41
-
32
-
28
Lỗi gây ra
-
88
-
57
-
41
-
39
-
37
Phạm lỗi
-
86
-
57
-
44
-
37
-
37
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
7
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
25
-
22
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
16
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
347
-
323
-
228
-
125
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
73%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
46
-
17
-
12
-
7
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
10
-
8
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
30
-
29
-
15
-
9
Qua người thành công
-
64
-
32
-
10
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
39
-
28
-
27
-
18
-
12
Phạm lỗi
-
37
-
18
-
18
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
50
-
40
-
13
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
37
-
10
-
10
-
3
Đường chuyền chính xác
-
827
-
781
-
470
-
308
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
82%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
45
-
43
-
41
-
18
-
16
Chặn bóng
-
17
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
30
-
18
-
17
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
62
-
58
-
54
-
26
-
14
Qua người thành công
-
41
-
41
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
88
-
57
-
41
-
23
-
10
Phạm lỗi
-
86
-
57
-
37
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
944
-
776
-
618
-
559
-
276
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
75%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
38
-
28
-
25
-
23
-
22
Chặn bóng
-
27
-
19
-
14
-
13
-
5
Cắt bóng
-
63
-
45
-
30
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
40
-
31
-
26
-
23
-
20
Qua người thành công
-
28
-
8
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
18
-
16
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
44
-
30
-
29
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
646
-
31
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
60%
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
7
Cứu thua
-
93
-
7
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
4
-
4
Cú sút
-
66
-
55
-
32
-
32
-
30
Sút trúng đích
-
30
-
16
-
16
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
37
-
28
-
26
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
971
-
591
-
575
-
567
-
491
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
76%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
60
-
43
-
32
-
30
-
30
Chặn bóng
-
24
-
15
-
10
-
8
-
8
Cắt bóng
-
60
-
54
-
43
-
42
-
28
Thắng tranh bóng
-
230
-
209
-
204
-
160
-
157
Qua người thành công
-
37
-
24
-
16
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
85
-
62
-
61
-
51
-
37
Phạm lỗi
-
86
-
72
-
56
-
52
-
44
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
-
30
-
26
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
66
-
32
-
32
-
19
-
8
Sút trúng đích
-
30
-
16
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
20
-
16
-
5
Đường chuyền chính xác
-
254
-
232
-
227
-
225
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
70%
-
67%
-
66%
-
63%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
13
-
8
-
4
Chặn bóng
-
8
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
230
-
204
-
107
-
54
-
43
Qua người thành công
-
37
-
16
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
62
-
51
-
33
-
28
-
14
Phạm lỗi
-
56
-
52
-
29
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
55
-
30
-
16
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
28
-
17
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
591
-
575
-
491
-
399
-
316
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
72%
-
72%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
60
-
30
-
30
-
22
-
13
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
54
-
28
-
21
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
209
-
157
-
110
-
89
-
45
Qua người thành công
-
24
-
13
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
85
-
37
-
35
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
86
-
72
-
44
-
35
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
7
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
971
-
567
-
465
-
419
-
238
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
76%
-
75%
-
74%
-
71%
Tắc bóng
-
43
-
32
-
22
-
18
-
14
Chặn bóng
-
24
-
15
-
10
-
5
-
3
Cắt bóng
-
60
-
43
-
42
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
160
-
126
-
70
-
60
-
55
Qua người thành công
-
13
-
8
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
61
-
25
-
20
-
18
-
12
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
26
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
215
-
180
-
140
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
60%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
42
-
30
-
26
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
59
-
50
-
20
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
22
-
17
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
26
-
23
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
769
-
663
-
566
-
552
-
523
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
76%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
58
-
49
-
49
-
44
-
40
Thắng tranh bóng
-
181
-
156
-
153
-
128
-
122
Qua người thành công
-
32
-
26
-
25
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
78
-
63
-
59
-
49
-
47
Phạm lỗi
-
50
-
49
-
45
-
40
-
40
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
57
-
32
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
Cú sút
-
50
-
16
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
17
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
182
-
26
-
9
-
7
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
64%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
120
-
22
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
12
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
59
-
20
-
19
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
22
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
23
-
12
-
5
Đường chuyền chính xác
-
552
-
523
-
512
-
390
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
75%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
44
-
40
-
25
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
181
-
128
-
122
-
113
-
109
Qua người thành công
-
32
-
26
-
23
-
22
-
9
Lỗi gây ra
-
78
-
49
-
47
-
43
-
24
Phạm lỗi
-
50
-
49
-
45
-
35
-
31
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
13
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
19
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
769
-
663
-
566
-
453
-
388
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
76%
-
75%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
58
-
49
-
49
-
34
-
22
Thắng tranh bóng
-
156
-
153
-
114
-
97
-
60
Qua người thành công
-
25
-
20
-
20
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
63
-
59
-
41
-
39
-
10
Phạm lỗi
-
40
-
40
-
32
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
300
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
51%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
57
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
4
-
4
Cú sút
-
58
-
44
-
27
-
26
-
22
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
49
-
46
-
32
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1022
-
1008
-
864
-
815
-
752
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
75
-
72
-
69
-
62
-
46
Thắng tranh bóng
-
198
-
188
-
175
-
143
-
131
Qua người thành công
-
31
-
24
-
23
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
81
-
63
-
53
-
46
-
45
Phạm lỗi
-
55
-
51
-
46
-
39
-
37
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
6
-
6
Cứu thua
-
82
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
1
Cú sút
-
58
-
22
-
14
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
23
-
8
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
284
-
184
-
121
-
79
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
73%
-
72%
-
67%
-
63%
Cắt bóng
-
15
-
10
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
131
-
73
-
35
-
33
-
14
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
43
-
19
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
46
-
18
-
12
-
10
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
44
-
27
-
26
-
21
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
49
-
32
-
20
-
17
-
9
Đường chuyền chính xác
-
815
-
752
-
503
-
476
-
391
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
76%
-
75%
Cắt bóng
-
69
-
46
-
38
-
29
-
23
Thắng tranh bóng
-
198
-
188
-
126
-
110
-
87
Qua người thành công
-
31
-
24
-
23
-
21
-
11
Lỗi gây ra
-
81
-
53
-
35
-
28
-
19
Phạm lỗi
-
55
-
51
-
34
-
32
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
17
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1022
-
1008
-
864
-
689
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
74%
-
74%
-
72%
Cắt bóng
-
75
-
72
-
62
-
45
-
21
Thắng tranh bóng
-
175
-
143
-
109
-
87
-
87
Qua người thành công
-
18
-
12
-
7
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
63
-
46
-
43
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
34
-
27
-
18
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
5
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
389
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
52%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
82
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
27
-
21
-
20
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
20
-
14
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
636
-
550
-
533
-
512
-
471
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
69%
-
61%
-
54%
-
53%
Tắc bóng
-
34
-
33
-
27
-
26
-
17
Chặn bóng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
72
-
54
-
51
-
46
-
40
Thắng tranh bóng
-
101
-
98
-
94
-
88
-
88
Qua người thành công
-
17
-
13
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
46
-
31
-
29
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
33
-
33
-
32
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
25
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
27
-
20
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
463
-
156
-
118
-
69
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
84
-
35
-
30
-
30
-
27
Qua người thành công
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
31
-
17
-
15
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
23
-
20
-
13
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
17
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
512
-
471
-
398
-
289
-
285
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
33
-
27
-
11
-
10
-
6
Chặn bóng
-
10
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
72
-
20
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
101
-
94
-
66
-
52
-
45
Qua người thành công
-
17
-
13
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
27
-
24
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
26
-
25
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
12
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
636
-
550
-
533
-
449
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
61%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
34
-
26
-
17
-
13
-
11
Chặn bóng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
54
-
51
-
46
-
40
-
22
Thắng tranh bóng
-
98
-
88
-
88
-
81
-
67
Qua người thành công
-
10
-
9
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
46
-
27
-
12
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
33
-
25
-
21
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
219
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
51
-
25
Phạt đền cản phá
-
1