Virtus Entella
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
182
-
166
-
150
-
135
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
19
-
19
-
15
-
13
Qua người thành công
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
19
-
11
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
71%
-
63%
-
45%
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
166
-
87
-
65
-
63
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
13
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
182
-
150
-
135
-
70
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
84%
-
78%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
19
-
15
-
10
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Cứu thua
-
6