Virtus Entella
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
8
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
344
-
298
-
289
-
283
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
13
-
9
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
31
-
30
-
24
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
11
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
42
-
22
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
73%
-
65%
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
7
-
6
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
8
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
344
-
193
-
140
-
120
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
30
-
16
-
13
-
11
Qua người thành công
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
8
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
298
-
289
-
283
-
196
-
131
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
89%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
9
-
5
-
3
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
32
-
31
-
24
-
24
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Cứu thua
-
16