Vindbjart
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 22:15
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:4
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-0