Vila Nova
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
52
-
41
-
41
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
10
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
80%
-
77%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
40
-
34
-
16
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
52
-
41
-
35
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
10
-
7
-
6
Cú sút
-
42
-
35
-
28
-
28
-
28
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
69
-
52
-
50
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1105
-
1074
-
1002
-
795
-
760
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
88%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
67
-
39
-
35
-
33
-
30
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
36
-
22
-
20
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
161
-
155
-
123
-
109
-
98
Qua người thành công
-
53
-
22
-
18
-
16
-
10
Lỗi gây ra
-
62
-
47
-
42
-
41
-
36
Phạm lỗi
-
72
-
64
-
37
-
33
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
19
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
345
-
235
-
153
-
99
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
8
-
7
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
60
-
37
-
34
-
30
-
11
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
31
-
15
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
10
-
7
-
3
Cú sút
-
42
-
35
-
28
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
69
-
52
-
50
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1074
-
795
-
757
-
720
-
450
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
83%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
67
-
35
-
30
-
27
-
22
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
19
-
15
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
161
-
155
-
98
-
86
-
79
Qua người thành công
-
53
-
16
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
62
-
47
-
41
-
36
-
32
Phạm lỗi
-
72
-
64
-
37
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1105
-
1002
-
476
-
470
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
39
-
33
-
26
-
15
-
15
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
36
-
20
-
20
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
123
-
109
-
97
-
40
-
33
Qua người thành công
-
22
-
18
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
26
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
33
-
25
-
22
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
760
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
40%
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
100
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
185
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
185
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1