Víkingur II
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 11
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 42:25
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 11
- Hòa
- 2
- Thua
- 12
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 52:43
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3