VIFK Nữ

Phần Lan
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 HJK Helsinki (Nữ) HJK Helsinki (Nữ) 9 8 0 1 +18 26:8 24
W W W W W
2 KuPS Nữ KuPS Nữ 9 7 1 1 +11 22:11 22
W W W L W
3 HPS Nữ HPS Nữ 9 6 1 2 +8 16:8 19
W L L W W
4 Åland United Nữ Åland United Nữ 9 5 0 4 +10 26:16 15
W L W W L
5 Ilves W Ilves W 9 5 0 4 +2 18:16 15
L W W W W
6 IF Gnistan IF Gnistan 9 2 0 7 -13 15:28 6
L L L L L
7 PK-35 Vantaa Nữ PK-35 Vantaa Nữ 9 2 0 7 -14 11:25 6
L W L L L
8 VIFK Nữ VIFK Nữ 9 0 0 9 -22 4:26 0
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm