Viettel
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 2
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 38:21
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 43:29
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2