Viborg
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
21
-
19
-
14
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
16
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
762
-
608
-
486
-
420
-
307
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
19
-
15
-
9
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
28
-
10
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
56
-
51
-
47
-
41
-
38
Qua người thành công
-
19
-
14
-
11
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
14
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
15
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
Cú sút
-
21
-
19
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
11
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
127
-
121
-
50
-
17
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
74%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
30
-
9
-
8
-
5
Qua người thành công
-
19
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
10
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
486
-
307
-
225
-
183
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
85%
-
83%
-
77%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
15
-
9
-
8
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
47
-
41
-
26
-
20
Qua người thành công
-
14
-
11
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
10
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
762
-
608
-
420
-
205
-
201
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
90%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
26
-
9
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
10
-
10
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
51
-
27
-
23
-
16
-
13
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
31
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
18
Đường chuyền chính xác
-
423
Tắc bóng
-
26
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
132
Qua người thành công
-
62
Lỗi gây ra
-
35
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
31
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
18
Đường chuyền chính xác
-
423
Tắc bóng
-
26
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
132
Qua người thành công
-
62
Lỗi gây ra
-
35
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
692
Tắc bóng
-
48
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
41
Thẻ vàng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
692
Tắc bóng
-
48
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
41
Thẻ vàng
-
7