Viborg W

Đan Mạch
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Osterbro (Nữ) Osterbro (Nữ) 6 5 0 1 +12 19:7 15
W W W L W
2 B 93 W B 93 W 6 4 0 2 +3 12:9 12
L W L W W
3 Sundby W Sundby W 6 3 2 1 +5 14:9 11
W W W D D
4 Thy ThistedQ (Nữ) Thy ThistedQ (Nữ) 6 3 1 2 +2 20:18 10
W L W W L
5 Viborg W Viborg W 6 2 2 2 +1 8:7 8
L W W D D
6 Naestved W Naestved W 6 2 1 3 -1 6:7 7
W L L L D
7 AaB W AaB W 6 1 1 4 -12 7:19 4
L L L W D
8 Esbjerg W Esbjerg W 6 0 1 5 -10 8:18 1
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm