VfL Bochum
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
57
-
54
-
52
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
7
-
7
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
40
-
20
-
3
-
2
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
49
-
29
-
18
-
2
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
54
-
52
-
47
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
55
-
54
-
51
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
33
-
31
-
24
-
13
-
9
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
31
-
26
-
12
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
51
-
40
-
25
-
18
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
9
-
5
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
153
-
145
-
135
-
123
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
22
-
20
-
17
-
14
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
-
37
-
36
-
30
-
12
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
12
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
153
-
118
-
73
-
18
-
15
Tắc bóng
-
12
-
11
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
17
-
14
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
123
-
92
-
77
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
14
-
11
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
135
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
269
-
253
-
245
-
216
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
105%
-
66%
-
55%
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
10
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
40
-
28
-
23
-
22
-
20
Qua người thành công
-
9
-
7
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
66
-
51
-
48
-
39
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
12
-
11
-
5
Qua người thành công
-
9
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
269
-
161
-
124
-
77
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
105%
-
55%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
28
-
15
-
8
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
253
-
245
-
216
-
182
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
51%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
23
-
22
-
20
-
12
-
10
Qua người thành công
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
196
-
48
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
9
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
33
-
28
-
25
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
54
-
48
-
27
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
1052
-
1043
-
956
-
877
Tắc bóng
-
67
-
66
-
65
-
53
-
51
Chặn bóng
-
21
-
17
-
16
-
16
-
11
Cắt bóng
-
41
-
36
-
26
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
223
-
201
-
149
-
140
-
136
Qua người thành công
-
32
-
19
-
14
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
34
-
31
-
29
-
21
Phạm lỗi
-
75
-
50
-
36
-
34
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
55
-
33
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
33
-
25
-
24
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
15
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
678
-
289
-
263
-
250
-
191
Tắc bóng
-
23
-
19
-
18
-
17
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
4
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
223
-
82
-
59
-
48
-
38
Qua người thành công
-
14
-
11
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
31
-
18
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
26
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
20
-
15
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
54
-
27
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
1043
-
591
-
414
-
393
Tắc bóng
-
66
-
65
-
35
-
30
-
29
Chặn bóng
-
11
-
9
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
36
-
18
-
17
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
201
-
140
-
83
-
72
-
69
Qua người thành công
-
32
-
19
-
12
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
34
-
29
-
16
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
75
-
50
-
24
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
16
-
11
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
48
-
25
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
956
-
877
-
841
-
761
Tắc bóng
-
67
-
53
-
51
-
45
-
18
Chặn bóng
-
21
-
17
-
16
-
16
-
11
Cắt bóng
-
41
-
26
-
26
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
149
-
136
-
134
-
96
-
92
Qua người thành công
-
12
-
12
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
21
-
19
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
24
-
22
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
793
-
469
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
55
-
33
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
11
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
7
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
55
-
50
-
33
-
30
-
25
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
18
-
14
-
12
Đường chuyền quyết định
-
138
-
27
-
24
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1886
-
1614
-
1430
-
1191
-
956
Tắc bóng
-
100
-
65
-
64
-
52
-
47
Chặn bóng
-
36
-
31
-
23
-
10
-
9
Cắt bóng
-
55
-
36
-
35
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
298
-
215
-
193
-
188
-
164
Qua người thành công
-
31
-
17
-
17
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
68
-
39
-
31
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
56
-
43
-
43
-
41
-
39
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
118
-
10
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
50
-
33
-
30
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
25
-
18
-
14
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
20
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
443
-
385
-
295
-
216
-
175
Tắc bóng
-
21
-
17
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
164
-
74
-
70
-
66
-
58
Qua người thành công
-
17
-
13
-
11
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
23
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
31
-
23
-
17
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
11
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
55
-
23
-
22
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
7
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
138
-
19
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1886
-
956
-
866
-
601
-
191
Tắc bóng
-
64
-
52
-
42
-
38
-
10
Chặn bóng
-
9
-
9
-
4
-
3
Cắt bóng
-
28
-
27
-
20
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
188
-
164
-
106
-
87
-
40
Qua người thành công
-
31
-
17
-
13
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
68
-
24
-
24
-
22
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
43
-
41
-
22
-
6
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
21
-
21
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
15
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1430
-
1191
-
792
-
719
-
457
Tắc bóng
-
100
-
65
-
47
-
26
-
24
Chặn bóng
-
36
-
31
-
23
-
10
-
7
Cắt bóng
-
55
-
36
-
35
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
298
-
215
-
193
-
117
-
84
Qua người thành công
-
14
-
14
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
39
-
31
-
27
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
56
-
39
-
32
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
125
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
118
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
9
-
8
-
5
Cú sút
-
38
-
36
-
33
-
25
-
23
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
14
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
69
-
33
-
27
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1665
-
1418
-
994
-
947
-
812
Tắc bóng
-
85
-
77
-
72
-
48
-
42
Chặn bóng
-
17
-
14
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
56
-
37
-
30
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
281
-
194
-
194
-
172
-
128
Qua người thành công
-
29
-
22
-
16
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
54
-
41
-
40
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
47
-
46
-
41
-
32
-
28
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
132
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
38
-
36
-
25
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
22
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
735
-
464
-
309
-
308
-
211
Tắc bóng
-
23
-
18
-
14
-
14
-
11
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
281
-
107
-
70
-
51
-
36
Qua người thành công
-
29
-
16
-
13
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
41
-
40
-
24
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
46
-
24
-
21
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
1
Cú sút
-
33
-
23
-
11
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
69
-
27
-
14
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1418
-
947
-
455
-
320
-
180
Tắc bóng
-
85
-
77
-
31
-
20
-
12
Chặn bóng
-
12
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
37
-
26
-
12
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
194
-
172
-
57
-
45
-
31
Qua người thành công
-
22
-
9
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
54
-
17
-
13
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
47
-
41
-
28
-
19
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
12
-
11
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
994
-
812
-
790
-
532
-
332
Tắc bóng
-
72
-
48
-
42
-
31
-
24
Chặn bóng
-
17
-
14
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
56
-
30
-
28
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
194
-
128
-
101
-
65
-
62
Qua người thành công
-
14
-
10
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
23
-
23
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
32
-
28
-
24
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1665
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
132
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
45
-
36
-
27
-
26
-
23
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
38
-
33
-
29
-
27
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1497
-
1266
-
1242
-
821
-
754
Tắc bóng
-
109
-
65
-
59
-
41
-
37
Chặn bóng
-
19
-
19
-
16
-
10
-
9
Cắt bóng
-
69
-
62
-
40
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
234
-
217
-
156
-
142
-
104
Qua người thành công
-
38
-
36
-
20
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
57
-
42
-
35
-
32
-
27
Phạm lỗi
-
72
-
45
-
34
-
33
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
-
14
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
45
-
36
-
23
-
21
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
27
-
20
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
479
-
339
-
278
-
197
-
145
Tắc bóng
-
21
-
15
-
11
-
9
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
156
-
73
-
72
-
71
-
25
Qua người thành công
-
38
-
20
-
13
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
27
-
27
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
72
-
22
-
17
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
26
-
22
-
21
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
9
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
33
-
20
-
16
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1242
-
748
-
545
-
440
-
187
Tắc bóng
-
65
-
41
-
28
-
19
-
9
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
69
-
27
-
18
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
217
-
142
-
74
-
68
-
36
Qua người thành công
-
19
-
17
-
17
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
57
-
32
-
19
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
33
-
25
-
19
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1266
-
821
-
754
-
727
-
647
Tắc bóng
-
109
-
59
-
37
-
35
-
34
Chặn bóng
-
19
-
19
-
16
-
10
-
9
Cắt bóng
-
62
-
40
-
33
-
32
-
31
Thắng tranh bóng
-
234
-
104
-
97
-
82
-
68
Qua người thành công
-
36
-
15
-
14
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
42
-
26
-
20
-
17
-
11
Phạm lỗi
-
34
-
24
-
21
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1497
-
124
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
111
-
14
Phạt đền cản phá
-
2
-
2