Vestri
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 11:15
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:4
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 14
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 26:44
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5