Veres Rivne
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
401
-
346
-
332
-
330
-
326
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
19
-
8
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
20
-
19
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
62
-
59
-
58
-
57
-
56
Qua người thành công
-
24
-
19
-
15
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
70
-
64
-
62
-
35
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
75%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
22
-
18
-
16
Qua người thành công
-
12
-
11
-
10
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
401
-
346
-
174
-
88
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
82%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
19
-
8
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
16
-
11
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
62
-
58
-
56
-
36
-
17
Qua người thành công
-
24
-
15
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
9
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
332
-
330
-
326
-
279
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
78%
-
68%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
1
-
1
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
20
-
19
-
17
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
59
-
57
-
30
-
28
-
18
Qua người thành công
-
19
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1