Ventforet Kofu

Shinji Otsuka
Shinji Otsuka Coach
50 1.79 m — — 1975-12-29

Tiền đạo

Tiền vệ

Hậu vệ

  • H. Yamamoto
    H. Yamamoto 4 CB Nhật Bản
    46 1.75 m — — —
  • K. Fukui
    K. Fukui 44 CB Nhật Bản
    24 1.77 m — — —
  • K. Sato
    K. Sato 24 CB Nhật Bản
    24 1.71 m — — —
  • Mendes
    Mendes 95 CB Brazil
    31 1.90 m — — —
  • Miki Inoue
    Miki Inoue 2 CB Nhật Bản
    25 1.77 m — — —
  • Riku Nozawa
    Riku Nozawa 3 CB Nhật Bản
    27 1.85 m — — —
  • Shun Fukumoto
    Shun Fukumoto 17 CB Nhật Bản
    22 — — — —
  • T. Wada
    T. Wada 41 CB
    36 1.70 m — — —
  • Taiju Ichinose
    Taiju Ichinose 5 CB Nhật Bản
    24 1.86 m — — —
  • Y. Koide
    Y. Koide 22 CB Nhật Bản
    32 1.80 m — — —

Thủ môn