Vasco DA Gama
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 29:41
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-1-4-1 (9), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 55:60
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-3-3 (2), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 43:56
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-3-3 (5), 4-3-1-2 (2), 3-4-2-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 41:51
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (15), 4-1-4-1 (13), 4-3-1-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 37:56
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-1-4-1 (11), 3-4-2-1 (5), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 39:45
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (10), 4-1-4-1 (5), 4-3-1-2 (2), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1), 4-2-4 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 41:48
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-3-2-1 (5), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 40:47
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-4-1-1 (4), 3-4-3 (1), 4-3-2-1 (1), 4-2-4 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 28:54
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 120
- Thẻ đỏ
- 14
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 39:49
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 10
- Thua
- 12
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 45:44
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 12
- Thua
- 7
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 57:40
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 10
- Hòa
- 16
- Thua
- 11
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 41:45
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 17:9
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 9:13
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:3
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (2)