Vaprus
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 10
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 28:38
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 19:12
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 9-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3