Vân Nam Ngọc Côn
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
8
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
14
-
13
-
3
-
3
Cú sút
-
65
-
39
-
38
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
31
-
19
-
16
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
54
-
31
-
22
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
973
-
547
-
514
-
510
-
510
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
50
-
28
-
22
-
21
-
19
Chặn bóng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
16
-
15
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
117
-
106
-
92
-
75
-
61
Qua người thành công
-
42
-
19
-
16
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
26
-
22
-
20
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
22
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
21
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
19
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
6
Đường chuyền chính xác
-
346
-
289
-
79
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
79%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
9
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
92
-
56
-
27
-
2
Qua người thành công
-
12
-
12
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
18
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
14
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
65
-
39
-
14
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
31
-
16
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
54
-
31
-
20
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
547
-
514
-
510
-
403
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
86%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
50
-
22
-
19
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
117
-
106
-
61
-
44
-
31
Qua người thành công
-
42
-
19
-
16
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
15
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
19
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
9
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
973
-
510
-
497
-
396
-
318
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
28
-
21
-
18
-
10
-
9
Chặn bóng
-
11
-
8
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
16
-
15
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
75
-
59
-
48
-
42
-
30
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
13
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
14
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
288
-
229
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
34
-
21