Real Valladolid
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
29
-
19
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
27
-
24
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
1150
-
1029
-
918
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
67
-
61
-
55
-
47
-
41
Chặn bóng
-
28
-
19
-
17
-
15
-
11
Cắt bóng
-
42
-
28
-
28
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
155
-
135
-
124
-
116
-
113
Qua người thành công
-
56
-
37
-
28
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
48
-
48
-
44
-
36
-
32
Phạm lỗi
-
50
-
41
-
40
-
38
-
35
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Cứu thua
-
96
-
20
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
30
-
29
-
18
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
13
-
13
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
610
-
265
-
254
-
205
-
192
Tắc bóng
-
22
-
10
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
135
-
102
-
101
-
88
-
30
Qua người thành công
-
56
-
18
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
32
-
28
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
40
-
16
-
12
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
19
-
14
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
13
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
788
-
753
-
522
-
458
-
455
Tắc bóng
-
61
-
47
-
38
-
37
-
37
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
23
-
21
-
18
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
155
-
124
-
116
-
113
-
101
Qua người thành công
-
37
-
28
-
19
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
48
-
48
-
44
-
28
-
21
Phạm lỗi
-
50
-
38
-
32
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
13
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
1150
-
918
-
881
-
698
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
67
-
55
-
41
-
28
-
28
Chặn bóng
-
28
-
19
-
17
-
15
-
9
Cắt bóng
-
42
-
28
-
28
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
112
-
106
-
93
-
76
-
67
Qua người thành công
-
20
-
14
-
12
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
19
-
17
-
16
-
9
Phạm lỗi
-
41
-
35
-
19
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1029
-
169
-
38
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
96
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
42
-
35
-
30
-
26
-
26
Sút trúng đích
-
19
-
17
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
37
-
35
-
32
-
25
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1163
-
1133
-
1071
-
980
-
971
Tắc bóng
-
69
-
66
-
50
-
48
-
44
Chặn bóng
-
22
-
22
-
19
-
12
-
11
Cắt bóng
-
46
-
38
-
29
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
190
-
188
-
136
-
106
-
106
Qua người thành công
-
66
-
36
-
30
-
24
-
15
Lỗi gây ra
-
57
-
49
-
43
-
41
-
33
Phạm lỗi
-
57
-
46
-
38
-
34
-
23
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
105
-
31
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
26
-
26
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
19
-
17
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
37
-
16
-
16
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
692
-
609
-
298
-
282
-
241
Tắc bóng
-
66
-
40
-
25
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
29
-
12
-
8
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
190
-
136
-
87
-
68
-
56
Qua người thành công
-
66
-
24
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
49
-
41
-
25
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
22
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
35
-
30
-
18
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
25
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1133
-
1071
-
971
-
943
-
621
Tắc bóng
-
69
-
50
-
27
-
27
-
20
Chặn bóng
-
12
-
11
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
20
-
18
-
13
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
188
-
106
-
101
-
88
-
78
Qua người thành công
-
36
-
30
-
15
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
57
-
43
-
33
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
57
-
46
-
38
-
21
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
15
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1163
-
980
-
905
-
689
-
571
Tắc bóng
-
48
-
44
-
43
-
39
-
35
Chặn bóng
-
22
-
22
-
19
-
9
-
8
Cắt bóng
-
46
-
38
-
26
-
26
-
16
Thắng tranh bóng
-
106
-
98
-
96
-
84
-
78
Qua người thành công
-
15
-
10
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
25
-
20
-
20
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
34
-
19
-
19
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
840
-
305
-
5
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
105
-
31
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
33
-
31
-
25
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
25
-
22
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1109
-
867
-
808
-
796
-
794
Tắc bóng
-
54
-
46
-
43
-
42
-
33
Chặn bóng
-
15
-
14
-
10
-
8
-
8
Cắt bóng
-
46
-
43
-
37
-
34
-
31
Thắng tranh bóng
-
167
-
164
-
133
-
131
-
126
Qua người thành công
-
34
-
29
-
25
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
60
-
57
-
44
-
40
-
36
Phạm lỗi
-
47
-
42
-
39
-
39
-
31
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
76
-
29
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
33
-
31
-
25
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
32
-
25
-
19
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
783
-
676
-
500
-
341
-
331
Tắc bóng
-
42
-
32
-
31
-
12
-
11
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
15
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
167
-
133
-
126
-
91
-
87
Qua người thành công
-
29
-
25
-
23
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
60
-
57
-
40
-
31
-
26
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
29
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
22
-
12
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1109
-
867
-
642
-
540
-
525
Tắc bóng
-
54
-
46
-
26
-
25
-
19
Chặn bóng
-
8
-
8
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
28
-
17
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
164
-
131
-
93
-
71
-
66
Qua người thành công
-
34
-
21
-
18
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
44
-
36
-
25
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
47
-
39
-
31
-
29
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
808
-
796
-
794
-
776
-
628
Tắc bóng
-
43
-
33
-
30
-
27
-
25
Chặn bóng
-
15
-
14
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
46
-
43
-
37
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
100
-
95
-
90
-
85
-
76
Qua người thành công
-
20
-
9
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
16
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
31
-
28
-
18
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
701
-
374
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
76
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
49
-
42
-
37
-
29
-
21
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
17
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
30
-
26
-
26
-
24
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1316
-
1272
-
1104
-
1033
-
842
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
63%
-
46%
Tắc bóng
-
61
-
50
-
48
-
43
-
41
Chặn bóng
-
26
-
16
-
15
-
10
-
8
Cắt bóng
-
61
-
35
-
35
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
227
-
191
-
164
-
150
-
141
Qua người thành công
-
41
-
41
-
28
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
65
-
62
-
58
-
55
-
42
Phạm lỗi
-
52
-
47
-
41
-
37
-
35
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
6
-
6
-
6
Cứu thua
-
86
-
10
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
49
-
42
-
37
-
29
-
13
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
17
-
13
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
17
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
700
-
640
-
614
-
419
-
322
Tắc bóng
-
48
-
31
-
20
-
14
-
13
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
35
-
8
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
227
-
164
-
150
-
113
-
79
Qua người thành công
-
41
-
41
-
26
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
65
-
62
-
55
-
42
-
37
Phạm lỗi
-
52
-
47
-
41
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
9
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
14
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1316
-
1033
-
680
-
308
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
61
-
50
-
26
-
24
-
6
Chặn bóng
-
15
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
33
-
28
-
15
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
191
-
100
-
88
-
83
-
22
Qua người thành công
-
28
-
23
-
19
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
58
-
25
-
25
-
16
-
6
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
32
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
13
-
9
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1272
-
1104
-
842
-
810
-
775
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
43
-
41
-
33
-
30
-
26
Chặn bóng
-
26
-
16
-
10
-
8
-
5
Cắt bóng
-
61
-
35
-
32
-
27
-
25
Thắng tranh bóng
-
141
-
117
-
102
-
99
-
76
Qua người thành công
-
17
-
13
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
32
-
28
-
22
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
422
-
89
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
86
-
10
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
38
-
37
-
34
-
26
-
20
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
14
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
54
-
43
-
31
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1712
-
1604
-
1450
-
1378
-
1349
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
62%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
110
-
96
-
63
-
60
-
51
Chặn bóng
-
31
-
18
-
10
-
10
-
9
Cắt bóng
-
55
-
46
-
45
-
43
-
38
Thắng tranh bóng
-
277
-
189
-
188
-
173
-
170
Qua người thành công
-
54
-
28
-
26
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
109
-
66
-
41
-
39
-
37
Phạm lỗi
-
69
-
68
-
43
-
42
-
35
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
7
Cứu thua
-
99
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
38
-
37
-
26
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
14
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
31
-
24
-
19
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
771
-
551
-
524
-
287
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Tắc bóng
-
63
-
51
-
17
-
17
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
22
-
12
-
12
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
189
-
173
-
149
-
96
-
28
Qua người thành công
-
54
-
28
-
26
-
18
-
9
Lỗi gây ra
-
66
-
41
-
39
-
21
-
11
Phạm lỗi
-
68
-
42
-
30
-
28
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
34
-
18
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
54
-
21
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1712
-
1604
-
395
-
299
-
148
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
42%
Tắc bóng
-
96
-
60
-
33
-
12
-
3
Chặn bóng
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
38
-
14
-
11
-
1
Thắng tranh bóng
-
277
-
125
-
78
-
61
-
18
Qua người thành công
-
23
-
21
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
109
-
22
-
15
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
69
-
43
-
29
-
17
-
5
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
6
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
23
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1450
-
1378
-
1349
-
714
-
650
Tắc bóng
-
110
-
51
-
51
-
35
-
25
Chặn bóng
-
31
-
18
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
55
-
46
-
45
-
25
-
18
Thắng tranh bóng
-
188
-
170
-
144
-
81
-
80
Qua người thành công
-
22
-
19
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
37
-
36
-
22
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
35
-
29
-
29
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
422
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
99
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
39
Sút trúng đích
-
10
Đường chuyền quyết định
-
28
Đường chuyền chính xác
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
141
Qua người thành công
-
37
Lỗi gây ra
-
40
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
39
Sút trúng đích
-
10
Đường chuyền quyết định
-
28
Đường chuyền chính xác
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
141
Qua người thành công
-
37
Lỗi gây ra
-
40
Phạm lỗi
-
35
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
124
-
65
-
50
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
43%
Tắc bóng
-
39
-
19
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
73
-
38
-
9
-
7
-
6
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
13
-
13
-
10
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
-
47
-
35
-
30
-
21
Tắc bóng
-
19
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
9
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
303
-
65
-
50
-
26
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
43%
Tắc bóng
-
39
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
15
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
73
-
6
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
9
-
8
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
23
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
23
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
7
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
226
-
161
-
129
-
121
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
72%
-
58%
-
54%
-
52%
Tắc bóng
-
13
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
25
-
22
-
13
-
10
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
73
-
55
-
35
-
35
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
25
-
8
-
4
-
4
Qua người thành công
-
9
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
226
-
129
-
121
-
90
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
54%
-
52%
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
10
-
9
-
5
-
5
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
78
-
74
-
67
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
58%
-
45%
Tắc bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
67
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
134
-
88
-
86
-
75
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
91%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
10
-
6
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
55
-
47
-
43
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
82%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
Qua người thành công
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
88
-
75
-
73
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
74
-
73
-
72
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
83%
-
83%
-
75%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
38
-
12
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
66%
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
191
-
181
-
128
-
128
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
20
-
18
-
17
-
17
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
9
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
50
-
48
-
31
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
78%
-
74%
-
61%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
17
-
13
-
6
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
181
-
128
-
128
-
57
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
80%
-
80%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
14
-
9
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
191
-
96
-
69
-
65
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
83%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
13
-
8
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
70
-
46
-
32
-
30
-
29
Sút trúng đích
-
27
-
21
-
18
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
49
-
46
-
44
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1790
-
1669
-
1537
-
1449
-
1029
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
110
-
100
-
61
-
50
-
47
Chặn bóng
-
29
-
16
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
63
-
35
-
35
-
30
-
24
Thắng tranh bóng
-
260
-
251
-
238
-
147
-
137
Qua người thành công
-
51
-
46
-
36
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
77
-
66
-
63
-
55
-
31
Phạm lỗi
-
71
-
66
-
64
-
47
-
41
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
-
22
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
70
-
32
-
29
-
21
-
5
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
25
-
20
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
661
-
566
-
323
-
201
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
79%
-
72%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
30
-
24
-
16
-
11
-
7
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
21
-
8
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
238
-
136
-
91
-
46
-
17
Qua người thành công
-
36
-
18
-
9
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
66
-
63
-
31
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
64
-
33
-
29
-
22
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
46
-
30
-
19
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
46
-
30
-
29
-
25
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1669
-
1449
-
720
-
603
-
589
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
110
-
61
-
45
-
44
-
33
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
63
-
35
-
16
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
260
-
147
-
119
-
118
-
114
Qua người thành công
-
46
-
22
-
18
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
55
-
29
-
23
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
66
-
41
-
41
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
49
-
18
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1790
-
1537
-
1029
-
739
-
604
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
100
-
50
-
47
-
40
-
32
Chặn bóng
-
29
-
16
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
35
-
30
-
24
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
251
-
137
-
114
-
90
-
63
Qua người thành công
-
51
-
24
-
15
-
11
-
5
Lỗi gây ra
-
77
-
13
-
13
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
71
-
47
-
31
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
846
-
358
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
63%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
-
22
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
30
Sút trúng đích
-
16
Đường chuyền quyết định
-
39
Đường chuyền chính xác
-
691
Tắc bóng
-
51
Cắt bóng
-
19
Thắng tranh bóng
-
167
Qua người thành công
-
61
Lỗi gây ra
-
33
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
30
Sút trúng đích
-
16
Đường chuyền quyết định
-
39
Đường chuyền chính xác
-
691
Tắc bóng
-
51
Cắt bóng
-
19
Thắng tranh bóng
-
167
Qua người thành công
-
61
Lỗi gây ra
-
33
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1