Real Valladolid
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 30
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 26:90
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 90
- Hiệu số bàn thắng
- -64
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (11), 4-3-3 (7), 4-2-3-1 (6), 5-4-1 (6), 4-4-2 (4), 5-3-2 (2), 3-4-3 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 33:63
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (17), 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (4), 3-5-2 (4), 5-3-2 (3), 3-4-1-2 (3), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 16
- Thua
- 17
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 34:57
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (22), 4-2-3-1 (9), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (3), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 15
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 32:43
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (29), 4-3-1-2 (2), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-1-2 (1), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 32:51
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (21), 4-2-3-1 (7), 3-4-1-2 (3), 4-4-1-1 (2), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 15
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 38:60
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 49:58
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 20
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 44:57
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0