Valerenga
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:3
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-7
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 10
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 33:42
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (18)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 49:50
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (16), 4-4-2 (7), 4-3-3 (4), 4-2-3-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 24:14
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1), 4-5-1 (1)