Valašské Meziříčí
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 59:63
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-8
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:25
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 5.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 9-0