Vélez Sarsfield
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
29
-
19
-
16
-
16
-
14
Sút trúng đích
-
16
-
10
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
696
-
661
-
660
-
635
-
615
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
41
-
41
-
33
-
26
-
24
Chặn bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
18
-
16
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
98
-
87
-
73
-
73
-
72
Qua người thành công
-
18
-
16
-
15
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
39
-
33
-
21
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
18
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
67
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
16
-
16
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
696
-
264
-
256
-
139
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
41
-
20
-
10
-
10
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
98
-
72
-
65
-
34
-
14
Qua người thành công
-
18
-
11
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
16
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
12
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
11
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
11
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
660
-
615
-
457
-
399
-
349
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
82%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
41
-
33
-
24
-
15
-
12
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
16
-
15
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
73
-
73
-
69
-
61
-
50
Qua người thành công
-
16
-
15
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
14
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
12
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
661
-
635
-
599
-
498
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
79%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
26
-
20
-
19
-
17
-
10
Chặn bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
14
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
87
-
46
-
45
-
44
-
16
Qua người thành công
-
12
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
10
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
67
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
40
-
23
-
15
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
20
-
15
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
1135
-
759
-
755
-
711
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
80
-
55
-
55
-
46
-
38
Chặn bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
38
-
31
-
29
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
182
-
154
-
122
-
117
-
95
Qua người thành công
-
37
-
28
-
25
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
53
-
45
-
36
-
36
-
30
Phạm lỗi
-
55
-
37
-
32
-
29
-
25
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
Cú sút
-
40
-
12
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
21
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
379
-
282
-
181
-
105
-
85
Tắc bóng
-
26
-
10
-
9
-
7
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
122
-
47
-
37
-
29
-
23
Qua người thành công
-
19
-
16
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
17
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
32
-
12
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
15
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
20
-
13
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
711
-
479
-
453
-
443
Tắc bóng
-
80
-
46
-
38
-
38
-
22
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
38
-
26
-
14
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
182
-
95
-
94
-
82
-
81
Qua người thành công
-
37
-
28
-
25
-
23
-
19
Lỗi gây ra
-
53
-
36
-
30
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
55
-
37
-
25
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1135
-
759
-
755
-
711
-
496
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
55
-
55
-
23
-
22
-
21
Chặn bóng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
31
-
29
-
28
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
154
-
117
-
82
-
65
-
54
Qua người thành công
-
24
-
11
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
16
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
19
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
630
-
39
-
25
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
10
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
19
-
14
-
12
-
4
Cú sút
-
87
-
73
-
53
-
38
-
26
Sút trúng đích
-
47
-
34
-
31
-
19
-
12
Đường chuyền quyết định
-
121
-
55
-
49
-
39
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1843
-
1598
-
1573
-
1466
-
1291
Tắc bóng
-
111
-
91
-
89
-
78
-
61
Chặn bóng
-
34
-
28
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
61
-
53
-
46
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
220
-
216
-
212
-
208
-
195
Qua người thành công
-
71
-
61
-
57
-
33
-
27
Lỗi gây ra
-
84
-
80
-
61
-
55
-
49
Phạm lỗi
-
79
-
44
-
42
-
35
-
29
Thẻ vàng
-
15
-
12
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
14
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
87
-
53
-
26
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
47
-
31
-
12
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
55
-
18
-
16
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
978
-
536
-
234
-
215
-
183
Tắc bóng
-
38
-
33
-
16
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
18
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
208
-
167
-
77
-
56
-
35
Qua người thành công
-
57
-
23
-
13
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
84
-
55
-
27
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
29
-
17
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
73
-
38
-
15
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
34
-
19
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
121
-
49
-
39
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1843
-
1466
-
1136
-
735
-
568
Tắc bóng
-
111
-
89
-
61
-
38
-
35
Chặn bóng
-
11
-
9
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
61
-
31
-
25
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
216
-
212
-
195
-
163
-
90
Qua người thành công
-
71
-
61
-
33
-
22
-
15
Lỗi gây ra
-
80
-
49
-
45
-
30
-
10
Phạm lỗi
-
79
-
44
-
28
-
26
-
22
Thẻ vàng
-
15
-
8
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1598
-
1573
-
1291
-
1207
-
674
Tắc bóng
-
91
-
78
-
54
-
47
-
22
Chặn bóng
-
34
-
28
-
12
-
9
-
4
Cắt bóng
-
53
-
46
-
33
-
32
-
29
Thắng tranh bóng
-
220
-
187
-
155
-
148
-
77
Qua người thành công
-
27
-
14
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
61
-
23
-
23
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
35
-
28
-
21
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
997
-
33
-
7
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
106
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
11
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
10
-
7
-
5
Cú sút
-
60
-
60
-
41
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
30
-
30
-
20
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
51
-
51
-
49
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1336
-
1298
-
1291
-
1080
-
1080
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
112
-
90
-
62
-
54
-
43
Chặn bóng
-
17
-
16
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
49
-
48
-
42
-
35
-
26
Thắng tranh bóng
-
204
-
195
-
167
-
167
-
151
Qua người thành công
-
47
-
43
-
39
-
38
-
38
Lỗi gây ra
-
63
-
63
-
36
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
64
-
31
-
31
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
41
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
11
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
10
-
7
-
4
Cú sút
-
60
-
60
-
41
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
30
-
30
-
20
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
51
-
51
-
49
-
29
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1080
-
1080
-
656
-
575
-
555
Tắc bóng
-
31
-
30
-
30
-
28
-
26
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
15
-
11
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
167
-
167
-
137
-
112
-
109
Qua người thành công
-
47
-
39
-
38
-
38
-
33
Lỗi gây ra
-
63
-
63
-
31
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
30
-
24
-
24
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
15
-
12
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
883
-
530
-
491
-
387
Tắc bóng
-
112
-
34
-
27
-
22
-
18
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
42
-
35
-
26
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
195
-
70
-
69
-
58
-
53
Qua người thành công
-
14
-
11
-
11
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
16
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
64
-
28
-
24
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
6
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
11
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1336
-
1298
-
1020
-
873
-
662
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
90
-
62
-
54
-
43
-
34
Chặn bóng
-
17
-
16
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
49
-
48
-
26
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
204
-
151
-
113
-
99
-
89
Qua người thành công
-
43
-
16
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
14
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
31
-
24
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
953
-
347
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
7
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cứu thua
-
74
-
41
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
10
-
10
-
10
Cú sút
-
53
-
46
-
46
-
46
-
38
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
23
-
23
-
19
Đường chuyền quyết định
-
52
-
48
-
35
-
28
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1706
-
1603
-
1455
-
1250
-
1149
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
49%
-
47%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
71
-
57
-
54
-
53
Chặn bóng
-
25
-
17
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
67
-
40
-
33
-
32
-
31
Thắng tranh bóng
-
179
-
177
-
177
-
145
-
144
Qua người thành công
-
74
-
54
-
39
-
36
-
36
Lỗi gây ra
-
65
-
65
-
58
-
45
-
43
Phạm lỗi
-
44
-
33
-
32
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
10
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
10
-
7
-
7
Cú sút
-
46
-
46
-
46
-
38
-
35
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền quyết định
-
35
-
28
-
28
-
23
-
18
Đường chuyền chính xác
-
994
-
994
-
718
-
513
-
383
Tắc bóng
-
53
-
27
-
27
-
21
-
11
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
179
-
144
-
144
-
123
-
97
Qua người thành công
-
74
-
36
-
36
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
65
-
65
-
58
-
45
-
43
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
24
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
53
-
29
-
12
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
26
-
12
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
52
-
48
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1455
-
1140
-
946
-
745
-
532
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
54
-
43
-
40
-
27
-
24
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
33
-
31
-
17
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
110
-
103
-
101
-
92
-
75
Qua người thành công
-
54
-
13
-
13
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
28
-
27
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
32
-
22
-
22
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
7
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
18
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1706
-
1603
-
1250
-
1149
-
672
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
72
-
71
-
57
-
26
-
18
Chặn bóng
-
25
-
17
-
9
-
8
-
5
Cắt bóng
-
67
-
40
-
32
-
19
-
15
Thắng tranh bóng
-
177
-
177
-
145
-
118
-
42
Qua người thành công
-
39
-
33
-
10
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
13
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
44
-
32
-
22
-
22
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1088
-
112
-
33
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
82
-
10
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
19
-
14
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
508
-
448
-
427
-
372
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
63%
-
54%
-
48%
-
41%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
16
-
16
-
15
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
15
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
50
-
48
-
47
-
39
-
38
Qua người thành công
-
20
-
14
-
13
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
24
-
18
-
16
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
12
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
8
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
14
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
282
-
282
-
265
-
184
-
162
Tắc bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
47
-
39
-
36
-
34
-
34
Qua người thành công
-
20
-
12
-
11
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
24
-
18
-
16
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
11
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
372
-
343
-
239
-
204
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
13
-
12
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
48
-
31
-
26
-
25
-
25
Qua người thành công
-
14
-
13
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
8
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
508
-
448
-
427
-
277
-
270
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
63%
-
54%
-
48%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
15
-
14
-
12
Chặn bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
50
-
38
-
37
-
35
-
34
Qua người thành công
-
13
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
10
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
357
-
81
-
80
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Cứu thua
-
26
-
8
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
14
-
12
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
407
-
394
-
380
-
315
-
240
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
28
-
20
-
20
-
15
-
15
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
15
-
10
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
67
-
51
-
49
-
42
-
37
Qua người thành công
-
20
-
9
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
12
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
200
-
137
-
134
-
93
-
66
Tắc bóng
-
11
-
9
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
37
-
23
-
20
-
16
Qua người thành công
-
20
-
7
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
8
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
394
-
380
-
185
-
128
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
28
-
20
-
15
-
12
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
10
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
67
-
51
-
28
-
28
-
17
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
8
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
13
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
407
-
315
-
240
-
224
-
147
Tắc bóng
-
20
-
15
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
42
-
37
-
34
-
20
-
16
Qua người thành công
-
9
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
206
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
30
-
17
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
20
-
20
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
16
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
479
-
431
-
351
-
347
-
340
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
46
-
31
-
27
-
21
-
20
Chặn bóng
-
12
-
11
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
23
-
21
-
18
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
82
-
80
-
78
-
65
-
65
Qua người thành công
-
23
-
19
-
19
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
16
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
12
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
30
-
30
-
17
-
17
-
9
Sút trúng đích
-
20
-
20
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
16
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
340
-
340
-
313
-
235
-
96
Tắc bóng
-
20
-
17
-
14
-
14
-
9
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
82
-
65
-
65
-
53
-
34
Qua người thành công
-
19
-
19
-
15
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
16
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
351
-
347
-
218
-
151
-
121
Tắc bóng
-
46
-
31
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
80
-
55
-
31
-
27
-
19
Qua người thành công
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
479
-
431
-
335
-
207
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
27
-
21
-
17
-
17
-
14
Chặn bóng
-
12
-
11
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
23
-
21
-
18
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
78
-
57
-
38
-
35
-
35
Qua người thành công
-
23
-
5
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
10
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
315
-
73
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
34
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
13
-
11
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
385
-
289
-
289
-
288
-
257
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
20
-
19
-
18
-
11
-
10
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
11
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
54
-
45
-
44
-
42
-
42
Qua người thành công
-
10
-
8
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
25
-
17
-
17
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
16
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
10
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
289
-
289
-
148
-
132
-
56
Tắc bóng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
42
-
42
-
21
-
15
Qua người thành công
-
8
-
8
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
17
-
17
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
10
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
385
-
199
-
182
-
180
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
18
-
10
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
54
-
34
-
19
-
18
-
11
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
288
-
257
-
255
-
240
-
240
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
20
-
19
-
11
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
45
-
39
-
29
-
23
-
17
Qua người thành công
-
10
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
250
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
22
-
19
-
19
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
14
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
566
-
509
-
327
-
315
-
295
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
16
-
14
-
14
Chặn bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
19
-
18
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
62
-
48
-
37
-
34
-
29
Qua người thành công
-
16
-
11
-
10
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
25
-
20
-
20
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
7
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
19
-
17
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
295
-
295
-
205
-
105
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
78%
Tắc bóng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
29
-
28
-
28
-
19
Qua người thành công
-
16
-
7
-
7
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
20
-
20
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
22
-
9
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
14
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
315
-
270
-
209
-
92
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
-
46%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
12
-
6
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
9
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
20
-
19
-
2
Qua người thành công
-
10
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
566
-
509
-
327
-
234
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
57%
-
56%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
14
-
9
-
6
Chặn bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
19
-
18
-
12
-
2
Thắng tranh bóng
-
62
-
48
-
34
-
22
-
17
Qua người thành công
-
11
-
10
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
9
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
131
-
117
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
11
-
7
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
18
-
13
-
13
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
13
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
957
-
583
-
495
-
223
-
183
Tắc bóng
-
59
-
50
-
23
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
31
-
22
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
183
-
121
-
89
-
36
-
35
Qua người thành công
-
48
-
40
-
18
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
41
-
29
-
15
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
47
-
29
-
18
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
Cú sút
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
7
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
223
-
183
Tắc bóng
-
7
-
7
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
36
-
35
Qua người thành công
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
Đường chuyền chính xác
-
957
-
495
-
54
Tắc bóng
-
59
-
23
-
5
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
31
-
6
Thắng tranh bóng
-
183
-
89
-
10
Qua người thành công
-
48
-
40
-
3
Lỗi gây ra
-
41
-
15
-
2
Phạm lỗi
-
47
-
18
-
2
Thẻ vàng
-
11
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
583
Tắc bóng
-
50
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
22
Thắng tranh bóng
-
121
Qua người thành công
-
18
Lỗi gây ra
-
29
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
25
-
21
-
20
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
10
-
10
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
601
-
583
-
495
-
399
-
372
Tắc bóng
-
50
-
37
-
27
-
23
-
20
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
12
-
9
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
133
-
121
-
107
-
89
-
82
Qua người thành công
-
68
-
40
-
21
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
31
-
29
-
28
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
44
-
29
-
18
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
25
-
21
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
399
-
372
-
276
-
223
Tắc bóng
-
27
-
20
-
16
-
7
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
12
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
133
-
107
-
82
-
36
Qua người thành công
-
68
-
21
-
18
-
2
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
44
-
16
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
13
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
495
-
54
Tắc bóng
-
23
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
89
-
10
Qua người thành công
-
40
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
601
-
583
Tắc bóng
-
50
-
37
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
22
-
9
Thắng tranh bóng
-
121
-
76
Qua người thành công
-
18
-
12
Lỗi gây ra
-
29
-
14
Phạm lỗi
-
29
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
37
-
27
-
24
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
10
-
8
-
8
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
80%
-
62%
Tắc bóng
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
37
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
75%
-
54%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
27
-
24
-
24
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
79%
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
30
-
25
-
23
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
25
-
22
-
20
-
19
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1099
-
1002
-
928
-
881
-
784
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
79
-
52
-
50
-
48
-
48
Chặn bóng
-
23
-
10
-
10
-
8
-
8
Cắt bóng
-
69
-
53
-
39
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
180
-
165
-
151
-
133
-
122
Qua người thành công
-
68
-
52
-
40
-
22
-
22
Lỗi gây ra
-
38
-
37
-
31
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
55
-
45
-
44
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
38
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
25
-
23
-
21
-
20
-
11
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
10
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
14
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
399
-
374
-
372
-
337
-
276
Tắc bóng
-
29
-
27
-
20
-
16
-
14
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
133
-
122
-
107
-
82
-
82
Qua người thành công
-
68
-
22
-
22
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
37
-
31
-
28
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
44
-
25
-
16
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
30
-
13
-
12
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
15
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
928
-
706
-
636
-
495
-
411
Tắc bóng
-
79
-
48
-
41
-
29
-
23
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
53
-
27
-
18
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
151
-
109
-
89
-
82
-
59
Qua người thành công
-
40
-
13
-
12
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
15
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
55
-
45
-
28
-
25
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1099
-
1002
-
881
-
784
-
583
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
50
-
48
-
46
-
41
Chặn bóng
-
23
-
10
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
69
-
39
-
24
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
180
-
165
-
121
-
101
-
89
Qua người thành công
-
52
-
18
-
15
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
29
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
29
-
27
-
23
-
21
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
458
-
318
-
74
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
38
-
6