Växjö DFF
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
87
-
73
-
55
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
81%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
12
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
43
-
24
-
14
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
69%
-
57%
-
57%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
9
-
5
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
55
-
55
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
80%
-
50%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3