Västerås SK
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
28
-
16
-
11
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
699
-
529
-
473
-
473
-
408
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
34
-
34
-
21
-
17
-
14
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
33
-
20
-
15
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
81
-
69
-
66
-
60
-
52
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
21
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
35
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
28
-
16
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
237
-
212
-
181
-
159
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
73%
-
67%
-
52%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
8
-
7
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
60
-
44
-
18
-
9
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
16
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
26
-
15
-
13
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
529
-
473
-
334
-
256
-
250
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
84%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
34
-
34
-
14
-
12
-
9
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
20
-
13
-
10
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
81
-
66
-
33
-
28
-
18
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
11
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
14
-
9
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
699
-
473
-
403
-
305
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
21
-
17
-
10
-
8
-
5
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
33
-
15
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
52
-
44
-
35
-
35
-
24
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
9
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
408
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
35
Phạt đền cản phá
-
1