UTC Cajamarca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
35
-
19
-
18
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
48
-
24
-
14
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
872
-
800
-
481
-
446
-
408
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
26
-
25
-
23
-
22
-
20
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
20
-
17
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
107
-
54
-
50
-
50
-
47
Qua người thành công
-
15
-
14
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
21
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
19
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
35
-
13
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
164
-
161
-
147
-
52
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
76%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
42
-
20
-
13
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
16
-
15
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
48
-
24
-
11
-
10
-
3
Đường chuyền chính xác
-
872
-
800
-
408
-
376
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
86%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
26
-
22
-
20
-
17
-
16
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
14
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
54
-
50
-
47
-
47
-
43
Qua người thành công
-
15
-
14
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
14
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
21
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
481
-
446
-
325
-
291
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
83%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
25
-
23
-
20
-
19
-
18
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
17
-
15
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
107
-
46
-
43
-
40
-
37
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
217
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
54%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
24
-
19