Utah Royals Nữ
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
26
-
23
-
23
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
28
-
23
-
22
-
10
Đường chuyền chính xác
-
866
-
642
-
539
-
426
-
418
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
35
-
34
-
33
-
28
-
25
Chặn bóng
-
12
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
25
-
23
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
96
-
87
-
63
-
58
-
52
Qua người thành công
-
17
-
10
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
44
-
17
-
16
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
28
-
28
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
-
11
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
23
-
16
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
28
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
426
-
363
-
163
-
111
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
69%
-
65%
-
64%
-
63%
Tắc bóng
-
33
-
15
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
87
-
63
-
43
-
33
-
27
Qua người thành công
-
10
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
44
-
17
-
8
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
28
-
16
-
12
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
7
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
418
-
260
-
244
-
104
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
78%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
18
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
48
-
35
-
19
-
17
Qua người thành công
-
17
-
8
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
11
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
866
-
642
-
404
-
384
-
301
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
72%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
35
-
34
-
25
-
18
-
15
Chặn bóng
-
12
-
7
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
25
-
23
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
96
-
52
-
47
-
38
-
34
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
28
-
17
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
539
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
70%
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
29
-
11