Utah Royals Nữ
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
32
-
27
-
27
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
18
-
17
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
32
-
26
-
25
-
11
Đường chuyền chính xác
-
986
-
753
-
629
-
503
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
40
-
39
-
36
-
36
-
29
Chặn bóng
-
12
-
8
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
26
-
26
-
20
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
106
-
99
-
78
-
73
-
58
Qua người thành công
-
23
-
11
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
47
-
22
-
19
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
21
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
41
-
11
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
32
-
27
-
17
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
18
-
17
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
32
-
11
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
490
-
414
-
184
-
120
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
70%
-
69%
-
65%
-
64%
Tắc bóng
-
36
-
18
-
17
-
13
-
12
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
99
-
73
-
55
-
33
-
28
Qua người thành công
-
11
-
11
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
47
-
22
-
12
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
34
-
20
-
13
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
8
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
501
-
281
-
260
-
147
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
76%
-
76%
-
70%
Tắc bóng
-
36
-
29
-
18
-
13
-
7
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
7
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
78
-
58
-
35
-
28
-
20
Qua người thành công
-
23
-
8
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
9
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
11
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
15
-
8
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
11
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
986
-
753
-
503
-
414
-
355
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
73%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
40
-
39
-
26
-
21
-
17
Chặn bóng
-
12
-
8
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
26
-
26
-
20
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
106
-
55
-
54
-
44
-
37
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
14
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
29
-
21
-
15
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
629
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
68%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
41
-
11