UTA Arad
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 16
- Hòa
- 12
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 53:51
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (36), 4-4-2 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:0
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0