Uppsala W
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
66
-
61
-
57
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
73%
-
68%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
11
-
11
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
30
-
21
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
52%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
-
55
-
51
-
38
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
67%
-
66%
-
60%
-
57%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
11
-
3
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
66
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1