Universidad de Concepcion
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
20
-
15
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
17
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
15
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
550
-
502
-
451
-
442
-
406
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
31
-
23
-
17
-
15
-
14
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
18
-
17
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
81
-
64
-
60
-
59
-
56
Qua người thành công
-
21
-
20
-
14
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
21
-
18
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
13
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
17
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
289
-
211
-
20
-
16
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
75%
-
73%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
15
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
56
-
7
-
4
-
1
Qua người thành công
-
14
-
8
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
9
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
12
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
550
-
442
-
369
-
313
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
86%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
31
-
23
-
13
-
12
-
12
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
12
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
81
-
60
-
36
-
35
-
35
Qua người thành công
-
21
-
20
-
10
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
18
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
13
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
502
-
451
-
406
-
314
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
12
-
10
-
7
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
22
-
17
-
12
-
11
-
3
Thắng tranh bóng
-
64
-
56
-
49
-
27
-
13
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
208
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
71%
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
32
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
Cú sút
-
71
Sút trúng đích
-
40
Đường chuyền quyết định
-
35
Đường chuyền chính xác
-
616
Tắc bóng
-
9
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
133
Qua người thành công
-
30
Lỗi gây ra
-
40
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
7
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
Cú sút
-
71
Sút trúng đích
-
40
Đường chuyền quyết định
-
35
Đường chuyền chính xác
-
616
Tắc bóng
-
9
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
133
Qua người thành công
-
30
Lỗi gây ra
-
40
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
7
Phạt đền thành công
-
7