Unity ON
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 9 | 1 | 1 | +38 | 44:6 | 28 |
W
W
W
W
D
|
| 2 |
|
11 | 8 | 1 | 2 | +33 | 43:10 | 25 |
L
W
W
W
D
|
| 3 |
|
10 | 3 | 0 | 7 | -19 | 24:43 | 9 |
L
L
L
W
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm