Unie Hlubina
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 29:27
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 51:47
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 31:13
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-0