Unia Skierniewice
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:18
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 26:9
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 20
- Hòa
- 5
- Thua
- 8
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 66:45
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4