Unión La Calera
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
11
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
39
-
11
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
650
-
614
-
472
-
459
-
453
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
28
-
28
-
19
-
18
-
16
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
32
-
15
-
13
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
77
-
75
-
75
-
58
-
51
Qua người thành công
-
24
-
19
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
15
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
11
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
38
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
351
-
118
-
67
-
19
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
74%
-
61%
-
61%
Tắc bóng
-
19
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
24
-
12
-
4
-
3
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
11
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
650
-
359
-
229
-
205
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
28
-
28
-
16
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
32
-
13
-
12
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
77
-
75
-
51
-
18
-
18
Qua người thành công
-
24
-
19
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
14
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
614
-
459
-
453
-
299
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
18
-
8
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
12
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
48
-
32
-
27
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
8
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
472
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
34
-
27
-
27
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
43
-
32
-
24
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
822
-
781
-
767
-
668
-
652
Tắc bóng
-
54
-
44
-
40
-
36
-
34
Chặn bóng
-
17
-
9
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
25
-
20
-
17
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
136
-
134
-
119
-
102
-
80
Qua người thành công
-
42
-
22
-
11
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
41
-
39
-
28
-
28
-
23
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
25
-
22
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
-
28
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
34
-
27
-
27
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
43
-
24
-
15
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
781
-
500
-
500
-
244
-
212
Tắc bóng
-
36
-
34
-
25
-
13
-
12
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
14
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
136
-
119
-
102
-
64
-
35
Qua người thành công
-
42
-
22
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
41
-
39
-
28
-
23
-
13
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
16
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
11
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
13
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
652
-
593
-
497
-
471
-
267
Tắc bóng
-
29
-
28
-
23
-
21
-
17
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
13
-
9
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
74
-
67
-
52
-
40
-
37
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
28
-
20
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
34
-
22
-
15
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
822
-
767
-
668
-
480
-
406
Tắc bóng
-
54
-
44
-
40
-
29
-
24
Chặn bóng
-
17
-
9
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
25
-
20
-
16
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
134
-
80
-
75
-
69
-
63
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
15
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
36
-
18
-
17
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
512
-
332
Tắc bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
3
Cứu thua
-
66
-
28
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
10
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
52
-
42
-
31
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
15
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
23
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1225
-
1123
-
1103
-
792
-
763
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
42%
-
40%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
59
-
40
-
38
-
37
-
33
Chặn bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
37
-
35
-
34
-
31
-
28
Thắng tranh bóng
-
145
-
96
-
96
-
91
-
79
Qua người thành công
-
27
-
20
-
20
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
45
-
33
-
25
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
29
-
26
-
21
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
65
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
6
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
10
-
8
-
2
Cú sút
-
52
-
42
-
31
-
18
-
1
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
15
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
12
-
12
-
1
Đường chuyền chính xác
-
654
-
483
-
470
-
387
-
81
Tắc bóng
-
40
-
33
-
17
-
12
-
4
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
96
-
96
-
91
-
77
-
14
Qua người thành công
-
27
-
14
-
13
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
25
-
12
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
29
-
21
-
13
-
13
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
18
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
22
-
21
-
20
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1225
-
1123
-
586
-
464
-
364
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
59
-
37
-
28
-
13
-
12
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
34
-
28
-
15
-
15
-
5
Thắng tranh bóng
-
145
-
79
-
70
-
39
-
38
Qua người thành công
-
20
-
19
-
16
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
45
-
21
-
19
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
26
-
16
-
15
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1103
-
763
-
730
-
712
-
624
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
38
-
32
-
31
-
30
-
21
Chặn bóng
-
12
-
9
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
37
-
35
-
28
-
26
-
17
Thắng tranh bóng
-
76
-
71
-
63
-
60
-
48
Qua người thành công
-
20
-
12
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
21
-
14
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
792
Thắng tranh bóng
-
24
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
65
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
8
-
6
-
3
Cú sút
-
42
-
41
-
28
-
26
-
23
Sút trúng đích
-
20
-
19
-
16
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
23
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1356
-
1309
-
1087
-
974
-
923
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
44%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
68
-
66
-
27
-
26
-
25
Chặn bóng
-
33
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
50
-
44
-
43
-
29
-
29
Thắng tranh bóng
-
181
-
124
-
102
-
97
-
79
Qua người thành công
-
34
-
31
-
16
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
55
-
38
-
34
-
24
-
21
Phạm lỗi
-
38
-
38
-
28
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
8
-
6
-
3
Cú sút
-
42
-
41
-
28
-
26
-
23
Sút trúng đích
-
20
-
19
-
16
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
16
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
643
-
411
-
374
-
281
-
248
Tắc bóng
-
27
-
20
-
9
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
102
-
97
-
55
-
55
-
55
Qua người thành công
-
34
-
13
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
38
-
34
-
24
-
20
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
18
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
8
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1356
-
1087
-
536
-
377
-
319
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
68
-
66
-
25
-
20
-
19
Chặn bóng
-
10
-
8
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
50
-
29
-
25
-
18
-
6
Thắng tranh bóng
-
181
-
124
-
67
-
54
-
38
Qua người thành công
-
31
-
12
-
8
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
55
-
21
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
38
-
38
-
19
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
17
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1309
-
974
-
724
-
628
-
541
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
26
-
21
-
20
-
20
-
18
Chặn bóng
-
33
-
6
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
44
-
43
-
29
-
20
-
20
Thắng tranh bóng
-
79
-
70
-
47
-
45
-
37
Qua người thành công
-
16
-
9
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
23
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
923
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
110
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
9
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
13
-
11
-
7
Cú sút
-
55
-
42
-
41
-
38
-
34
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
24
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
46
-
43
-
38
-
30
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1587
-
1506
-
1296
-
1222
-
1044
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
56%
-
53%
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
63
-
56
-
55
-
36
-
29
Chặn bóng
-
15
-
15
-
8
-
5
-
4
Cắt bóng
-
63
-
45
-
40
-
31
-
30
Thắng tranh bóng
-
140
-
107
-
100
-
95
-
91
Qua người thành công
-
44
-
43
-
36
-
27
-
26
Lỗi gây ra
-
62
-
41
-
39
-
35
-
34
Phạm lỗi
-
49
-
41
-
40
-
30
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
-
3
Phạt đền thành công
-
6
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
9
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
13
-
6
-
3
Cú sút
-
55
-
41
-
38
-
32
-
15
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
24
-
14
-
7
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
23
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
525
-
484
-
441
-
306
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
44%
Tắc bóng
-
22
-
16
-
16
-
12
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
107
-
63
-
59
-
38
-
7
Qua người thành công
-
36
-
26
-
25
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
35
-
34
-
16
-
14
-
2
Phạm lỗi
-
40
-
26
-
21
-
14
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
42
-
34
-
30
-
23
-
5
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
46
-
38
-
30
-
24
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1587
-
1506
-
849
-
764
-
655
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
63
-
56
-
36
-
29
-
23
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
40
-
26
-
24
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
140
-
91
-
75
-
72
-
49
Qua người thành công
-
43
-
27
-
24
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
62
-
41
-
16
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
49
-
41
-
24
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
16
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
8
-
7
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1222
-
1044
-
651
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
53%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
55
-
29
-
24
-
17
-
6
Chặn bóng
-
15
-
15
-
8
-
5
Cắt bóng
-
63
-
45
-
31
-
30
-
2
Thắng tranh bóng
-
100
-
95
-
56
-
42
-
7
Qua người thành công
-
44
-
10
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
23
-
21
-
3
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
20
-
12
-
2
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
822
-
22
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
119
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
34
-
31
-
25
-
19
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
28
-
28
-
24
-
22
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
1013
-
936
-
868
-
656
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
56
-
44
-
31
-
21
-
20
Chặn bóng
-
18
-
13
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
60
-
45
-
42
-
40
-
33
Thắng tranh bóng
-
74
-
74
-
71
-
71
-
67
Qua người thành công
-
38
-
36
-
23
-
20
-
20
Lỗi gây ra
-
33
-
27
-
24
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
46
-
39
-
27
-
26
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
42
-
10
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
31
-
25
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
28
-
22
-
13
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
368
-
258
-
257
-
181
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
19
-
18
-
17
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
71
-
65
-
55
-
49
-
31
Qua người thành công
-
38
-
23
-
20
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
15
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
39
-
16
-
16
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
34
-
14
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
12
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
936
-
868
-
192
-
145
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
56
-
44
-
9
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
60
-
23
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
74
-
71
-
32
-
10
-
7
Qua người thành công
-
20
-
9
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
27
-
19
-
14
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
46
-
27
-
15
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
15
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
1013
-
656
-
523
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
31
-
21
-
20
-
14
-
9
Chặn bóng
-
18
-
13
-
8
-
4
-
2
Cắt bóng
-
45
-
42
-
40
-
33
-
18
Thắng tranh bóng
-
74
-
67
-
66
-
54
-
15
Qua người thành công
-
36
-
19
-
16
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
24
-
14
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
15
-
14
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
525
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
42
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
34
-
23
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
12
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
624
-
513
-
512
-
500
-
490
Tắc bóng
-
39
-
34
-
26
-
25
-
16
Chặn bóng
-
13
-
8
-
6
-
6
-
2
Cắt bóng
-
34
-
29
-
17
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
119
-
100
-
71
-
68
-
56
Qua người thành công
-
12
-
11
-
10
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
15
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
23
-
23
-
22
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
23
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
500
-
212
-
179
-
90
Tắc bóng
-
25
-
14
-
12
-
9
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
119
-
56
-
30
-
24
Qua người thành công
-
10
-
8
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
12
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
624
-
252
-
159
-
100
-
15
Tắc bóng
-
39
-
16
-
6
-
6
-
1
Chặn bóng
-
8
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
9
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
68
-
27
-
26
-
20
-
1
Qua người thành công
-
11
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
513
-
490
-
213
-
178
-
44
Tắc bóng
-
34
-
26
-
9
-
2
-
1
Chặn bóng
-
13
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
17
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
100
-
71
-
23
-
13
-
5
Qua người thành công
-
12
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
25
-
10
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
512
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
66
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
333
-
234
-
188
-
186
-
170
Tắc bóng
-
19
-
16
-
14
-
12
-
9
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
52
-
39
-
31
-
30
-
27
Qua người thành công
-
12
-
8
-
8
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
16
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
162
-
131
-
107
-
84
-
35
Tắc bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
31
-
16
-
11
-
5
Qua người thành công
-
12
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
333
-
234
-
124
-
104
-
63
Tắc bóng
-
19
-
16
-
12
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
52
-
27
-
22
-
21
-
7
Qua người thành công
-
8
-
8
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
186
-
130
-
119
-
110
Tắc bóng
-
14
-
9
-
8
-
6
-
2
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
27
-
18
-
13
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
170
-
29
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
16
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
8
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
334
-
328
-
323
-
270
-
253
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
40%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
9
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
51
-
39
-
37
-
34
-
23
Qua người thành công
-
14
-
9
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
8
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
245
-
109
-
60
-
58
-
35
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
34
-
17
-
9
-
8
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
9
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
334
-
270
-
132
-
131
-
56
Tắc bóng
-
19
-
7
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
23
-
17
-
15
-
12
Qua người thành công
-
14
-
7
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
328
-
323
-
253
-
201
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
40%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
39
-
19
-
17
-
14
-
12
Qua người thành công
-
9
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
5
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
204
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
261
-
254
-
252
-
185
-
168
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
65%
-
62%
-
60%
-
59%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
13
-
12
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
19
-
19
-
17
Qua người thành công
-
12
-
10
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
8
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
48
-
41
-
30
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
58%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
10
-
3
-
3
Qua người thành công
-
8
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
254
-
252
-
145
-
44
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
59%
-
58%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
9
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
19
-
9
-
2
Qua người thành công
-
12
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
261
-
185
-
168
-
150
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
65%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
19
-
17
-
14
-
5
-
3
Qua người thành công
-
10
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
204
-
187
-
165
-
151
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
83%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
11
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
23
-
21
-
20
Qua người thành công
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
64
-
53
-
37
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
73%
-
70%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
18
-
18
-
10
-
5
Qua người thành công
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
-
151
-
67
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
83%
-
79%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
5
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
204
-
187
-
89
-
79
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
81%
-
75%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
7
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
20
-
20
-
7
-
6
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
308
-
269
-
259
-
227
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
45%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
35
-
29
-
28
-
26
-
21
Qua người thành công
-
14
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
9
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
143
-
123
-
52
-
49
-
48
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
16
-
13
-
12
-
8
Qua người thành công
-
14
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
259
-
128
-
106
-
77
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
17
-
14
-
8
-
5
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
6
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
269
-
227
-
169
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
35
-
26
-
21
-
9
-
9
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
175
-
23
Thắng tranh bóng
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
21
-
4