União da Madeira
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
16
-
15
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
453
-
384
-
334
-
323
-
279
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
85%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
36
-
21
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
13
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
63
-
42
-
36
-
35
-
32
Thắng tranh bóng
-
115
-
107
-
107
-
94
-
72
Qua người thành công
-
36
-
10
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
33
-
31
-
22
-
16
Phạm lỗi
-
34
-
32
-
24
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
23
-
6
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
109
-
77
-
62
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
62%
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
68
-
36
-
34
-
18
-
14
Qua người thành công
-
10
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
15
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
32
-
10
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
334
-
323
-
229
-
165
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
70%
-
65%
-
46%
Tắc bóng
-
36
-
12
-
12
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
35
-
31
-
27
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
115
-
107
-
50
-
22
-
9
Qua người thành công
-
36
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
47
-
31
-
15
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
34
-
24
-
18
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
8
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
453
-
384
-
279
-
272
-
230
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
66%
-
58%
-
56%
-
55%
Tắc bóng
-
21
-
11
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
63
-
42
-
36
-
32
-
25
Thắng tranh bóng
-
107
-
94
-
72
-
59
-
44
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
16
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
11
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
173
-
112
-
11
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
-
23
-
6
-
3