UMECIT
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 7
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 44:36
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 11
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 32:37
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3