UCV Moquegua
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
22
-
14
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
13
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
405
-
345
-
281
-
261
-
258
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
34
-
30
-
24
-
15
-
12
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
22
-
14
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
87
-
82
-
72
-
65
-
43
Qua người thành công
-
18
-
18
-
11
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
18
-
17
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
27
-
26
-
19
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
11
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
22
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
212
-
211
-
82
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
69%
-
67%
-
65%
Tắc bóng
-
12
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
72
-
65
-
24
-
1
Qua người thành công
-
9
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
18
-
7
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
14
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
405
-
261
-
216
-
190
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
75%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
30
-
12
-
7
-
7
-
7
Chặn bóng
-
6
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
9
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
82
-
43
-
43
-
23
-
21
Qua người thành công
-
18
-
11
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
14
-
13
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
16
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
345
-
258
-
203
-
102
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
73%
-
72%
-
60%
-
52%
Tắc bóng
-
34
-
24
-
15
-
5
-
1
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
87
-
43
-
26
-
23
-
1
Qua người thành công
-
18
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
27
-
18
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
281
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
46
-
11
Phạt đền cản phá
-
1