Tyumen

Nga
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit 2 Zenit 2 6 4 2 0 +14 18:4 14
W W W D D
2 Amkar Amkar 6 4 1 1 +7 15:8 13
W W W L D
3 Tyumen Tyumen 6 3 1 2 +5 12:7 10
L L W D W
4 Dinamo Moskva II Dinamo Moskva II 6 2 1 3 -7 5:12 7
L L L W D
5 Torpedo Miass Torpedo Miass 6 2 0 4 0 10:10 6
L L L W W
6 Dinamo Stavropol Dinamo Stavropol 6 1 2 3 -7 6:13 5
D W L D L
7 Irtysh Omsk Irtysh Omsk 6 1 1 4 -12 4:16 4
D W L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm