Twente
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:5
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 13
- Thua
- 6
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 59:40
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-3-3 (7)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 67:54
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 21
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 69:36
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-3 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 11
- Thua
- 6
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 74:29
- Bàn thắng ghi được
- 74
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 45
- Giữ sạch lưới
- 19
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (21), 4-2-3-1 (16), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 55:37
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-3-3 (10)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 48:50
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (29), 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:46
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (22), 5-3-2 (2), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 37:63
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (11), 4-3-3 (10), 4-2-3-1 (7), 4-3-1-2 (4), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 48:50
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (29), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 49:64
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 56:51
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 12
- Thua
- 5
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 72:37
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 66:38
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 9
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 83:48
- Bàn thắng ghi được
- 83
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 5
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 65:34
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:5
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-1-3 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #23
- Bàn thắng
- 12:15
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:5
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:5
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1