Turku PS
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
150
-
132
-
83
-
80
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
93%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
17
-
17
-
16
-
16
Qua người thành công
-
11
-
9
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
83
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
72%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
Qua người thành công
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
75
-
62
-
56
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
80%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
14
-
13
-
11
Qua người thành công
-
11
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
80
-
66
-
62
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
85%
-
78%
-
72%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
16
-
16
-
11
Qua người thành công
-
6
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Cắt bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
6