Troyes
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 4
- Hòa
- 12
- Thua
- 22
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 45:81
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 81
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (13), 5-4-1 (11), 3-4-3 (5), 4-2-3-1 (4), 3-5-2 (3), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 37:53
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (16), 3-4-2-1 (6), 3-5-1-1 (4), 3-4-3 (3), 3-5-2 (2), 5-3-2 (2), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 23
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 32:59
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-1-4-1 (12), 4-4-1-1 (4), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 9
- Thua
- 26
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 28:83
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 83
- Hiệu số bàn thắng
- -55
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-9
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 13
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 43:61
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2