Tractor Sazi
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:1
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 3
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 27:12
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1