Toulouse
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 47:46
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (23), 3-4-3 (9), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 44:43
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (28), 3-4-3 (4), 4-2-3-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 42:46
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (10), 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (6), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (2), 3-4-3 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 51:57
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (16), 5-4-1 (3), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 21
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 22:58
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 11
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (7), 4-1-4-1 (7), 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (5), 5-4-1 (2), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 14
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 35:57
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 3-4-3 (4), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 19
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 38:54
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (8), 4-1-4-1 (5), 4-4-1-1 (3), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 14
- Thua
- 14
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 37:41
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-4-2 (5), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 45:55
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 43:64
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 46:53
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 49:47
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 37:34
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 19
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 38:36
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 9:11
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 5-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (3), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1)