Torpedo Miass

Nga
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit 2 Zenit 2 11 9 2 0 +25 29:4 29
W W W W W
2 Tyumen Tyumen 12 7 1 4 +8 24:16 22
W W L L W
3 Amkar Amkar 11 6 1 4 +7 23:16 19
L W W L L
4 Torpedo Miass Torpedo Miass 11 6 0 5 +4 18:14 18
L W W W W
5 Dinamo Stavropol Dinamo Stavropol 10 2 2 6 -9 8:17 8
L W L L L
6 Irtysh Omsk Irtysh Omsk 11 2 1 8 -14 10:24 7
L L L W L
7 Dinamo Moskva II Dinamo Moskva II 10 2 1 7 -21 7:28 7
D L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm