Torpedo Miass

Nga
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit 2 Zenit 2 9 7 2 0 +21 25:4 23
D D W W W
2 Amkar Amkar 9 6 1 2 +11 22:11 19
L D L W W
3 Tyumen Tyumen 10 6 1 3 +8 22:14 19
W W W W L
4 Torpedo Miass Torpedo Miass 9 4 0 5 +2 15:13 12
W W L W W
5 Dinamo Stavropol Dinamo Stavropol 9 2 2 5 -8 8:16 8
D L W L L
6 Irtysh Omsk Irtysh Omsk 10 2 1 7 -13 9:22 7
L L L L W
7 Dinamo Moskva II Dinamo Moskva II 10 2 1 7 -21 7:28 7
D L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm