Torpedo Miass

Nga
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit 2 Zenit 2 10 8 2 0 +22 26:4 26
D W W W W
2 Amkar Amkar 10 6 1 3 +10 23:13 19
D L W W L
3 Tyumen Tyumen 11 6 1 4 +7 22:15 19
W W W L L
4 Torpedo Miass Torpedo Miass 10 5 0 5 +3 17:14 15
W L W W W
5 Dinamo Stavropol Dinamo Stavropol 9 2 2 5 -8 8:16 8
D L W L L
6 Irtysh Omsk Irtysh Omsk 10 2 1 7 -13 9:22 7
L L L L W
7 Dinamo Moskva II Dinamo Moskva II 10 2 1 7 -21 7:28 7
D L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm