Tondela
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 27:55
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 5-4-1 (4), 4-3-3 (3), 3-4-3 (3), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 41:67
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (10), 4-2-3-1 (8), 3-4-3 (7), 4-4-2 (2), 3-5-2 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 3-1-4-2 (1)