Tokyo Verdy
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:10
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.30
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 10
- Hòa
- 0
- Thua
- 8
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 22:26
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (15), 5-4-1 (2), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 23:41
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 22
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3