Tianjin Teda
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
30
-
19
-
13
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
14
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
520
-
492
-
476
-
473
-
458
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
84%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
34
-
22
-
21
-
20
-
16
Chặn bóng
-
13
-
10
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
15
-
15
-
11
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
85
-
62
-
54
-
52
-
47
Qua người thành công
-
16
-
9
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
32
-
15
-
14
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
25
-
15
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
-
10
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
30
-
13
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
277
-
144
-
139
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
74%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
85
-
47
-
43
-
17
Qua người thành công
-
16
-
7
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
12
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
19
-
10
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
520
-
492
-
153
-
110
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
79%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
34
-
21
-
16
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
11
-
10
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
54
-
29
-
6
-
3
Qua người thành công
-
8
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
25
-
15
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
476
-
473
-
458
-
388
-
339
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
14
-
14
-
13
Chặn bóng
-
13
-
10
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
15
-
11
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
52
-
44
-
38
-
37
-
37
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
13
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
338
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
52%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
1
Cứu thua
-
31
-
10
Phạt đền cản phá
-
1